A.S. Giana Erminio vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 2-1 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 4, hòa 2, A.C. Renate thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 23
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- LLLLD A.C. Renate
- 28' A. Eleuteri
- 39' ▲ P. Gardoni ▼ A. Eleuteri
- HT0-0
- 57' A. Bonetti
- 58' A. Lamesta 1-0
- 59' A. Bonetti
- 64' ▲ G. Esposito ▼ S. Pellizzari
- 64' ▲ A. Kolaj ▼ M. Marchetti
- 71' ▲ A. Pala ▼ F. Renda
- 74' 1-1 A. Kolaj
- 78' M. Cali
- 79' ▲ M. Anghileri ▼ M. Calì
- 79' ▲ N. Siega ▼ V. Plescia
- 83' ▲ D. Pinto ▼ M. Marotta
- 90'+3 G. Avinci 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 22S. Mangiapoco
- 27M. Alborghetti
- 18V. De Maria
- 23L. Caferri
- 47M. Scaringi
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta ▼ 83'
- 4M. Nichetti
- 10A. Lamesta
- 99F. Renda ▼ 71'
- 17G. Avinci
Dự bị 7
- 21A. Pala ▲ 71'
- 7D. Pinto ▲ 83'
- 1C. Pirola
- 15M. Ballabio
- 24D. Pirotta
- 29L. Moro
- 77A. Piazza
- 30T. Nobile
- 2A. Eleuteri ▼ 39'
- 50S. Pellizzari ▼ 64'
- 5S. Auriletto
- 21C. Riviera
- 14M. Calì ▼ 79'
- 17A. Bonetti
- 32A. Ghezzi
- 11A. Delcarro
- 37V. Plescia ▼ 79'
- 20M. Marchetti ▼ 64'
Dự bị 12
- 3P. Gardoni ▲ 39'
- 8G. Esposito ▲ 64'
- 10A. Kolaj ▲ 64'
- 7M. Anghileri ▲ 79'
- 23N. Siega ▲ 79'
- 1F. Ombra
- 22A. Bartoccioni
- 24R. Bocalon
- 25F. Vassallo
- 27F. Di Nolfo
- 44S. Mazzaroppi
- 71D. Ziu
Thống kê
00
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu42
67Ghi được40
54Thủng lưới42
1.24Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới16
23Trên 2.5 bàn16
37Hiệp hai22