A.C. Renate vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-2 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 4, hòa 2, A.S. Giana Erminio thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Phong độ
- LLLLD A.C. Renate
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 16' R. Alcibiade
- 20' S. Auriletto
- 37' ▲ M. Bosisio ▼ L. Paudice
- 39' F. Groppelli
- HT0-0
- 46' ▲ N. Previtali ▼ L. Corno
- 49' M. Bosisio
- 51' 0-1 Maguette Fall11m
- 61' ▲ V. Alfieri ▼ F. Vassallo
- 61' ▲ L. Pinzauti ▼ R. Bocalon
- 73' 0-2 Maguette Fall
- 75' ▲ A. Procaccio ▼ D. Sorrentino
- 75' ▲ G. Bracaglia ▼ F. DOrsi
- 75' ▲ C. Messaggi ▼ F. Groppelli
- 75' ▲ A. Piazza ▼ Mbarick Fall
- 80' ▲ C. Acella ▼ A. Franzoni
- 80' ▲ M. Barzotti ▼ M. Marotta
- 83' L. Pinzauti
- FT0-2
Đội hình
- 1F. Ombra
- 7M. Anghileri
- 13R. Alcibiade
- 4M. Possenti
- 34S. Auriletto
- 54F. Vassallo ▼ 61'
- 14L. Baldassin
- 21F. D'Orsi
- 89R. Bocalon ▼ 61'
- 45L. Paudice ▼ 37'
- 95D. Sorrentino ▼ 75'
Dự bị 12
- 44M. Bosisio ▲ 37'
- 16V. Alfieri ▲ 61'
- 18L. Pinzauti ▲ 61'
- 10A. Procaccio ▲ 75'
- 79G. Bracaglia ▲ 75'
- 15A. Ghezzi
- 22M. Fallani
- 23M. Currarino
- 27L. Ciarmoli
- 30M. Tremolada
- 37D. Acampa
- 77A. Vimercati
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 73G. Minotti
- 3F. Groppelli ▼ 75'
- 27L. Corno ▼ 46'
- 14M. Marotta ▼ 80'
- 7D. Pinto
- 20A. Lamesta
- 24A. Franzoni ▼ 80'
- 97Mbarick Fall ▼ 75'
- 17Maguette Fall ▼ 75'
Dự bị 9
- 26N. Previtali ▲ 46'
- 21C. Messaggi ▲ 75'
- 77A. Piazza ▲ 75'
- 18C. Acella ▲ 80'
- 30M. Barzotti ▲ 80'
- 1C. Pirola
- 8M. Ballabio
- 12S. Magni
- 90F. Verde
Thống kê
13
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu48
40Ghi được59
54Thủng lưới61
0.93Bàn thắng mỗi trận1.23
12Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn26
23Hiệp hai30