A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 2-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 14 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 3, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 18
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 27' A. Mattioli 1-0
- 43' M. Minesso
- HT1-0
- 52' 1-1 F. Mastroianni11m
- 61' T. Schiro
- 64' ▲ G. Citterio ▼ T. Schiro
- 72' S. Rossoni
- 77' ▲ A. Milillo ▼ S. Rossoni
- 78' ▲ N. Nanni ▼ A. Mattioli
- 79' ▲ T. Ricordi ▼ A. Schiavone
- 79' ▲ S. Ganz ▼ B. Renelus
- 82' ▲ S. Boccia ▼ F. Cariolato
- 83' ▲ M. Damiani ▼ N. Bianchi
- 86' N. Nanni 2-1
- 89' ▲ A. Orfei ▼ C. Mora
- 89' ▲ A. Frattini ▼ M. Motolese
- 90'+1 ▲ E. Lanzi ▼ M. Minesso
- FT2-1
Đội hình
- 22F. Manfrin
- 5S. Rossoni ▼ 77'
- 33A. Boffelli
- 19F. Toniolo
- 13F. Cariolato ▼ 82'
- 6E. Lakti
- 15N. Bianchi ▼ 83'
- 16M. Moretti
- 23E. Bernardi
- 9A. Mattioli ▼ 78'
- 10M. Minesso ▼ 90'
Dự bị 10
- 1M. Nespola
- 31T. Invaso
- 4R. Chiarello
- 7E. Lanzi ▲ 90'
- 8M. Damiani ▲ 83'
- 20M. Antoniazzi
- 26S. Boccia ▲ 82'
- 32N. Nanni ▲ 78'
- 44F. Valentini
- 57A. Milillo ▲ 77'
- 1W. Rovida
- 4P. Reggiori
- 39M. Motolese ▼ 89'
- 19C. Travaglini
- 27L. Giudici
- 40T. Schiro ▼ 64'
- 8A. Schiavone ▼ 79'
- 20C. Mora ▼ 89'
- 25D. Ferri
- 10F. Mastroianni
- 11B. Renelus ▼ 79'
Dự bị 9
- 22M. Zamarian
- 6M. Viti
- 7A. Orfei ▲ 89'
- 13T. Aliata
- 14G. Citterio ▲ 64'
- 15A. Auci
- 16A. Frattini ▲ 89'
- 21T. Ricordi ▲ 79'
- 56S. Ganz ▲ 79'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
53Ghi được35
54Thủng lưới74
1.26Bàn thắng mỗi trận0.88
12Giữ sạch lưới6
23Trên 2.5 bàn23
28Hiệp hai25