A.S.D. Union ArzignanoChiampo vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.S.D. Union ArzignanoChiampo 0-0 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 23 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 3, hòa 3, Aurora Pro Patria 1919 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Tommaso Dal Molin, Arzignano
- Trọng tài
- J. Mbei
- Phong độ
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 42' I. Molnar
- HT0-0
- 50' G. Fietta
- 65' ▲ A. Chakir ▼ A. Piu
- 65' ▲ D. Castelli ▼ L. Stanzani
- 69' ▲ S. Fyda ▼ L. Bordo
- 69' ▲ L. Bertoni ▼ G. Fietta
- 73' L. Saporetti
- 80' S. Molinari
- 87' V. Nchama
- 87' ▲ S. Cester ▼ A. Tremolada
- 87' ▲ L. Gavioli ▼ G. Citterio
- FT0-0
Đội hình
- 22I. Saio
- 5I. Molnar
- 18L. Piana
- 11A. Gemignani
- 23F. Davi
- 6Nchama
- 17G. Barba
- 8L. Bordo ▼ 69'
- 20M. Antoniazzi
- 97G. Parigi
- 27A. Tremolada ▼ 87'
Dự bị 10
- 7S. Fyda ▲ 69'
- 10S. Cester ▲ 87'
- 1G. Volpe
- 9F. Grandolfo
- 12R. Pigozzo
- 16M. Bontempi
- 21A. Bonetto
- 24A. Lunghi
- 26E. Grosso
- 30M. Tardivo
- 1M. Del Favero
- 4L. Saporetti
- 19M. Lombardoni
- 2S. Vaghi
- 5S. Molinari
- 3A. Ndrecka
- 16G. Fietta ▼ 69'
- 10G. Nicco
- 27A. Piu ▼ 65'
- 7L. Stanzani ▼ 65'
- 17G. Citterio ▼ 87'
Dự bị 9
- 26A. Chakir ▲ 65'
- 30D. Castelli ▲ 65'
- 14L. Bertoni ▲ 69'
- 20L. Gavioli ▲ 87'
- 6M. Sportelli
- 18L. Piran
- 21C. Perotti
- 25D. Ferri
- 35M. Valneri
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu42
46Ghi được39
42Thủng lưới46
1.12Bàn thắng mỗi trận0.93
13Giữ sạch lưới16
15Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai25