Aurora Pro Patria 1919 vs A.S.D. Union ArzignanoChiampo
Tỷ số chung cuộc: Aurora Pro Patria 1919 1-1 A.S.D. Union ArzignanoChiampo tại Serie C - Girone A, 3 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Aurora Pro Patria 1919 thắng 2, hòa 3, A.S.D. Union ArzignanoChiampo thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 1
- Sân vận động
- Stadio Carlo Speroni, Busto Arsizio
- Trọng tài
- G. Restaldo
- Phong độ
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- WDWDL A.S.D. Union ArzignanoChiampo
- 25' M. Antoniazzi
- HT0-0
- 46' ▲ L. Gavioli ▼ L. Stanzani
- 46' ▲ M. Tardivo ▼ M. Antoniazzi
- 53' ▲ A. Bonetto ▼ C. Nannini
- 60' ▲ T. Brignoli ▼ G. Fietta
- 62' ▲ G. Barba ▼ R. Casini
- 62' ▲ A. Tremolada ▼ G. Parigi
- 68' ▲ D. Castelli ▼ D. Ferri
- 71' L. Piana
- 74' 0-1 F. Grandolfo
- 76' ▲ F. Vezzoni ▼ G. Citterio
- 80' L. Bordo
- 87' ▲ E. Grosso ▼ L. Piana
- 90' M. Lombardoni 1-1
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Del Favero
- 6M. Sportelli
- 13A. Boffelli
- 19M. Lombardoni
- 3A. Ndrecka
- 16G. Fietta ▼ 60'
- 10G. Nicco
- 25D. Ferri ▼ 68'
- 27A. Piu
- 7L. Stanzani ▼ 46'
- 17G. Citterio ▼ 76'
Dự bị 11
- 20L. Gavioli ▲ 46'
- 8T. Brignoli ▲ 60'
- 30D. Castelli ▲ 68'
- 11F. Vezzoni ▲ 76'
- 2S. Vaghi
- 4L. Saporetti
- 12G. Mangano
- 18L. Piran
- 21C. Perotti
- 22E. Cassano
- 24R. Caluschi
- 1G. Volpe
- 5I. Molnar
- 18L. Piana ▼ 87'
- 19C. Nannini ▼ 53'
- 13F. Cariolato
- 4R. Casini ▼ 62'
- 8L. Bordo
- 10S. Cester
- 20M. Antoniazzi ▼ 46'
- 9F. Grandolfo
- 97G. Parigi ▼ 62'
Dự bị 11
- 30M. Tardivo ▲ 46'
- 21A. Bonetto ▲ 53'
- 17G. Barba ▲ 62'
- 27A. Tremolada ▲ 62'
- 26E. Grosso ▲ 87'
- 6Nchama
- 7S. Fyda
- 12R. Pigozzo
- 22I. Saio
- 23F. Davi
- 16M. Bontempi
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu41
39Ghi được46
46Thủng lưới42
0.93Bàn thắng mỗi trận1.12
16Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn15
25Hiệp hai19