Novara F.C. vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-0 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 9 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 3, hòa 3, Calcio Lecco 1912 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 13
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- DDLLW Calcio Lecco 1912
- 33' O. Khailoti
- HT0-0
- 65' G. Furrer
- 71' C. da Graca · D. Dell'Erba 1-0
- 73' ▲ A. Galeandro ▼ M. R. Frigerio
- 73' ▲ G. Pellegrino ▼ G. Furrer
- 73' ▲ M. Rizzo ▼ M. Battistini
- 74' T. Alberti
- 81' ▲ A. Valdesi ▼ D. Dell'Erba
- 87' ▲ A. Alaoui ▼ L. Romani
- 87' ▲ F. Ndongue ▼ N. Zanellato
- 90'+5 ▲ L. D'Alessio ▼ G. Agyemang
- FT1-0
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 6A. Citi
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 72G. Agyemang ▼ 90'
- 99G. Basso
- 8L. Di Cosmo
- 10C. Donadio
- 17D. Dell'Erba ▼ 81'
- 20C. da Graca
- 9T. Alberti
Dự bị 14
- 16M. Raffaelli
- 32R. Andreotti
- 3S. Lartey
- 4M. Malaspina
- 7E. Lanini
- 11N. Ledonne
- 21R. Ranieri
- 27G. Deseri
- 31L. Rabuffetti
- 36R. Arboscello
- 65A. Cortese
- 70A. Valdesi ▲ 81'
- 71L. D'Alessio ▲ 90'
- 90G. Perini
- 1J. Furlan
- 41L. Romani ▼ 87'
- 18G. J. Tanco
- 13M. Battistini ▼ 73'
- 80M. Kritta
- 21A. Metlika
- 5N. Zanellato ▼ 87'
- 6A. Mallamo
- 10G. Furrer ▼ 73'
- 26M. R. Frigerio ▼ 73'
- 25L. Sipos
Dự bị 12
- 22J. Dalmasso
- 90G. Constant
- 7D. Grassini
- 8D. Voltan
- 9A. Alaoui ▲ 87'
- 11A. Galeandro ▲ 73'
- 14S. Bonaiti
- 17G. Pellegrino ▲ 73'
- 19F. Ndongue ▲ 87'
- 33N. Lovisa
- 45M. Rizzo ▲ 73'
- 78J. Anastasini
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu39
40Ghi được47
40Thủng lưới35
1.03Bàn thắng mỗi trận1.21
13Giữ sạch lưới16
12Trên 2.5 bàn13
19Hiệp hai16