Calcio Lecco 1912 vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 1-0 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 11 tháng 11, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 4, hòa 3, Novara F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- V. Maranesi
- Phong độ
- DDLLW Calcio Lecco 1912
- LDDWL Novara F.C.
- 21' A. Natalucci
- 42' R. Collodel
- HT0-0
- 46' ▲ M. Marotta ▼ G. Galli
- 50' I. Merli Sala
- 54' D. Bove
- 63' ▲ F. Lamanna ▼ A. Natalucci
- 63' ▲ A. Cisco ▼ E. Lanini
- 63' ▲ M. Tordini ▼ G. Zigoni
- 72' D. Buzzegoli
- 73' ▲ T. Bianchi ▼ G. Piscitella
- 75' D. Mangni 1-0
- 85' ▲ F. Mastroianni ▼ R. Capogna
- 86' S. D'Anna
- 86' A. Malgrati
- 89' ▲ M. Moleri ▼ D. Mangni
- FT1-0
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 2V. Celjak
- 19I. Merli Sala
- 13A. Malgrati
- 26G. Nesta
- 33M. Capoferri
- 36F. Bolzoni
- 4G. Galli ▼ 46'
- 11S. D'Anna
- 20R. Capogna ▼ 85'
- 10D. Mangni ▼ 89'
Dự bị 10
- 14M. Marotta ▲ 46'
- 9F. Mastroianni ▲ 85'
- 28M. Moleri ▲ 89'
- 5F. Lora
- 8A. Del Grosso
- 12Bruno
- 16F. Porru
- 27S. Haidara
- 29L. Raggio
- 32L. Bonadeo
- 2I. Lanni
- 14M. Migliorini
- 4A. Sbraga
- 5D. Bove
- 16A. Natalucci ▼ 63'
- 10D. Buzzegoli
- 24G. Piscitella ▼ 73'
- 7M. Firenze
- 15R. Collodel
- 17G. Zigoni ▼ 63'
- 9E. Lanini ▼ 63'
Dự bị 11
- 20F. Lamanna ▲ 63'
- 26A. Cisco ▲ 63'
- 32M. Tordini ▲ 63'
- 23T. Bianchi ▲ 73'
- 1M. Spada
- 18M. Zunno
- 21V. Pagani
- 25M. Bellich
- 29R. Rusconi
- 31A. Desjardins
- 33L. Colombini
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu42
51Ghi được55
40Thủng lưới61
1.31Bàn thắng mỗi trận1.31
14Giữ sạch lưới8
18Trên 2.5 bàn23
32Hiệp hai23