F.C. Pro Vercelli 1892 vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 2-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
- Sân vận động
- Stadio Silvio Piola, Vercelli
- Phong độ
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 17' ▲ G. Coppola ▼ G. Comi
- 23' A. Sow 1-0
- 45'+1 E. Di Gesu
- HT1-0
- 46' N. Corti
- 46' ▲ P. Passador ▼ A. Livieri
- 57' ▲ M. Tremolada ▼ E. Di Gesu
- 62' ▲ G. Pessolani ▼ J. Antolini
- 70' ▲ G. Clemente ▼ L. Piran
- 72' J. Akpa Akpro 2-0
- 78' ▲ A. Pala ▼ G. Tomaselli
- 78' ▲ F. Sartori ▼ S. Dore
- 79' ▲ A. Carosso ▼ C. Furno
- 79' ▲ N. Ronchi ▼ A. Burruano
- 81' P. Passador
- FT2-0
Đội hình
- 97A. Livieri ▼ 46'
- 18L. Piran ▼ 70'
- 5S. Marchetti
- 3L. Coccolo
- 19C. Furno ▼ 79'
- 8A. Burruano ▼ 79'
- 4A. El Bouchataoui
- 14I. Iotti
- 92J. Akpa Akpro
- 26G. Comi ▼ 17'
- 21A. Sow
Dự bị 13
- 1P. Passador ▲ 46'
- 12L. Lancellotti
- 28A. Carosso ▲ 79'
- 20L. Tarantola
- 44G. Clemente ▲ 70'
- 29E. Pino
- 16N. Ronchi ▲ 79'
- 78A. Anton
- 24S. Emmanuello
- 10M. Rutigliano
- 7M. Mallahi
- 9G. Coppola ▲ 17'
- O. Sow
- 22F. Doldi
- 27M. Aidoo
- 13M. Benvenuto
- 14A. Lambrughi
- 3J. Antolini ▼ 62'
- 21S. Careccia
- 6S. Dore ▼ 78'
- 32E. Di Gesu ▼ 57'
- 7G. Tomaselli ▼ 78'
- 11N. Corti
- 10D. Ferrandino
Dự bị 10
- 1L. Cordaro
- 12E. Finardi
- 15E. Stante
- 19A. Pala ▲ 78'
- 20M. Tremolada ▲ 57'
- 30N. Pepa
- 72A. Padalino
- 76L. Roversi
- 77G. Pessolani ▲ 62'
- 82F. Sartori ▲ 78'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu39
48Ghi được38
60Thủng lưới51
1.09Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
29Hiệp hai19