U.S. Pergolettese 1932 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 1-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 22 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 4, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 9' A. Lambrughi
- 24' I. Iotti
- HT0-0
- 59' D. De Marino
- 66' ▲ M. Capoferri ▼ E. Olivieri
- 66' ▲ N. Anelli ▼ A. Albertini
- 79' ▲ S. Abubakar ▼ F. Scarsella
- 79' ▲ C. Bunino ▼ G. Coppola
- 79' ▲ S. Condello ▼ C. Rutigliano
- 87' G. Clemente
- 89' ▲ A. Sbraga ▼ D. De Marino
- 89' ▲ F. Contaldo ▼ A. Louati
- 90'+4 R. Bignami 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 16A. Albertini ▼ 66'
- 5R. Bignami
- 2D. Tonoli
- 17F. Scarsella ▼ 79'
- 4M. Arini
- 21S. Careccia
- 19D. Basili
- 9S. Parker
- 34E. Olivieri ▼ 66'
Dự bị 10
- 33M. Capoferri ▲ 66'
- 90N. Anelli ▲ 66'
- 70S. Abubakar ▲ 79'
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 20R. Pietrelli
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 26M. Lecchi
- 92E. Bouabre
- 12M. Rizzo
- 44G. Clemente
- 5S. Marchetti
- 3D. De Marino ▼ 89'
- 29R. Iezzi
- 24E. Pino
- 8I. Iotti
- 80A. Louati ▼ 89'
- 21C. Rutigliano ▼ 79'
- 26G. Comi
- 30G. Coppola ▼ 79'
Dự bị 13
- 7C. Bunino ▲ 79'
- 27S. Condello ▲ 79'
- 16A. Sbraga ▲ 89'
- 17F. Contaldo ▲ 89'
- 4C. Biagetti
- 9F. Dell'Aquila
- 11F. Gheza
- 23G. Casazza
- 32A. Schenetti
- 37A. Sow
- 78A. Anton
- 99L. Lancellotti
- 25L. Benacquista
Thống kê
01
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu45
42Ghi được32
57Thủng lưới55
0.95Bàn thắng mỗi trận0.71
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn14
18Hiệp hai18