Novara F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
Virtus Verona

Novara F.C. vs Virtus Verona

Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 24 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 3, Virtus Verona thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 11
Sân vận động
Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
Phong độ
WLDDW Novara F.C.
LLDLD Virtus Verona
  1. 3' A. Citi D. Bertoncini
  2. 20' G. Basso
  3. 20' 0-1 M. De Marchi
  4. 42' M. Daffara
  5. 42' O. Khailoti 1-1
  6. 44' M. De Marchi
  7. HT1-1
  8. 46' N. Patane M. Daffara
  9. 46' L. Zarpellon T. Mancini
  10. 61' C. da Graca E. Lanini
  11. 61' R. Arboscello G. Basso
  12. 61' M. Amadio F. Saiani
  13. 77' G. Agyemang D. Dell'Erba
  14. 77' G. Perini T. Alberti
  15. 78' A. Valdesi
  16. 88' L. Zarpellon
  17. 90'+7 F. Toffanin
  18. FT1-1

Đội hình

Novara F.C. HLV: G. Mascara
  1. 1E. Boseggia
  2. 70A. Valdesi
  3. 5D. Bertoncini ▼ 3'
  4. 15O. Khailoti
  5. 17D. Dell'Erba ▼ 77'
  6. 99G. Basso ▼ 61'
  7. 21R. Ranieri
  8. 8L. Di Cosmo
  9. 10C. Donadio
  10. 7E. Lanini ▼ 61'
  11. 9T. Alberti ▼ 77'

Dự bị 15

  1. 12M. Rossetti
  2. 16M. Raffaelli
  3. 3S. Lartey
  4. 4M. Malaspina
  5. 6A. Citi ▲ 3'
  6. 11N. Ledonne
  7. 19R. Collodel
  8. 20C. da Graca ▲ 61'
  9. 27G. Deseri
  10. 36R. Arboscello ▲ 61'
  11. 65A. Cortese
  12. 71L. D'Alessio
  13. 72G. Agyemang ▲ 77'
  14. 79I. Faye
  15. 90G. Perini ▲ 77'
Virtus Verona HLV: L. Fresco
  1. 22S. Sibi
  2. 6M. Daffara ▼ 46'
  3. 95L. Munaretti
  4. 23F. Toffanin
  5. 75M. Bassi
  6. 80D. Bulevardi
  7. 30C. Gatti
  8. 29F. Saiani ▼ 61'
  9. 5F. Fanini
  10. 9M. De Marchi
  11. 39T. Mancini ▼ 46'

Dự bị 15

  1. 2E. Alfonso
  2. 3T. Cielo
  3. 4R. Lodovici
  4. 70A. Devoti
  5. 20G. Fiorin
  6. 28N. Patane ▲ 46'
  7. 12N. Scardigno
  8. 14M. Di Virgilio
  9. 7M. Amadio ▲ 61'
  10. 25N. Filippi
  11. 21E. Muhameti
  12. 10L. Zarpellon ▲ 46'
  13. 47E. Cuel
  14. 90C. Odogwu
  15. 44M. Pagliuca

Thống kê

02
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Vicenza Virtus
38 69 - 26 +43 89
2
Union Brescia
38 49 - 24 +25 69
3
A.C. Renate
38 53 - 37 +16 64
4
Calcio Lecco 1912
38 47 - 34 +13 64
5
A.C. Trento S.C.S.D.
38 58 - 42 +16 63
6
A.S. Cittadella
38 45 - 43 +2 59
7
A.C. Lumezzane
38 46 - 39 +7 56
8
Alcione
38 35 - 28 +7 55
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 50 - 48 +2 53
10
A.S. Giana Erminio
38 38 - 39 -1 52
11
U.C. AlbinoLeffe
38 51 - 49 +2 50
12
Football Club Internazionale Milano U23
38 40 - 41 -1 48
13
Novara F.C.
38 40 - 39 +1 47
14
F.C. Pro Vercelli 1892
38 39 - 55 -16 46
15
Ospitaletto
38 41 - 43 -2 45
16
U.S. Pergolettese 1932
38 37 - 50 -13 41
17
Dolomiti Bellunesi
38 38 - 61 -23 40
18
Virtus Verona
38 34 - 62 -28 25
19
Aurora Pro Patria 1919
38 34 - 70 -36 23
20
U.S. Triestina Calcio 1918
38 45 - 59 -14 12
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

39Trận đấu42
40Ghi được36
40Thủng lưới79
1.03Bàn thắng mỗi trận0.86
13Giữ sạch lưới5
12Trên 2.5 bàn20
19Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu