A.S. Giana Erminio vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-0 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 11 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 4, Novara F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- LDDWL Novara F.C.
- 30' G. Agyemang
- 40' A. Albertini
- HT0-0
- 46' ▲ L. Di Cosmo ▼ G. Basso
- 53' ▲ C. da Graca ▼ E. Lanini
- 53' ▲ L. Morosini ▼ G. Perini
- 62' ▲ E. Occhipinti ▼ A. Albertini
- 62' ▲ M. Colombara ▼ F. Renda
- 65' ▲ A. Piazza ▼ L. Ferri
- 65' ▲ A. Capelli ▼ F. Akammadu
- 76' ▲ N. Ledonne ▼ C. Donadio
- 76' ▲ L. D'Alessio ▼ R. Arboscello
- 82' ▲ L. Lischetti ▼ G. Gabbiani
- 90'+6 A. Valdesi
- FT0-0
Đội hình
- 1A. Zenti
- 26M. Previtali
- 6L. Ferri ▼ 65'
- 27M. Alborghetti
- 33A. Albertini ▼ 62'
- 20F. Renda ▼ 62'
- 10A. Lamesta
- 14M. Marotta
- 24L. Ruffini
- 9F. Akammadu ▼ 65'
- 97G. Gabbiani ▼ 82'
Dự bị 10
- 22A. Mazza
- 19T. Duca
- 4A. Piazza ▲ 65'
- 23E. Occhipinti ▲ 62'
- 37L. Lischetti ▲ 82'
- 13M. Colombara ▲ 62'
- 3T. Nucifero
- 8J. Nelli
- 11A. Capelli ▲ 65'
- 90V. Vitale
- 1E. Boseggia
- 70A. Valdesi
- 5D. Bertoncini
- 26F. Lorenzini
- 72G. Agyemang
- 99G. Basso ▼ 46'
- 19R. Collodel
- 36R. Arboscello ▼ 76'
- 10C. Donadio ▼ 76'
- 7E. Lanini ▼ 53'
- 90G. Perini ▼ 53'
Dự bị 13
- 12M. Rossetti
- 16M. Raffaelli
- 4M. Malaspina
- 6A. Citi
- 8L. Di Cosmo ▲ 46'
- 11N. Ledonne ▲ 76'
- 15O. Khailoti
- 17D. Dell'Erba
- 20C. da Graca ▲ 53'
- 21R. Ranieri
- 23L. Morosini ▲ 53'
- 65A. Cortese
- 71L. D'Alessio ▲ 76'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu39
39Ghi được40
44Thủng lưới40
0.98Bàn thắng mỗi trận1.03
15Giữ sạch lưới13
13Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai19