Novara F.C. vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-1 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 7 tháng 10, 2020. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 4, hòa 4, A.S. Giana Erminio thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- M. Arace
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- 35' G. Panico 1-0
- 43' V. De Maria
- 43' D. Buzzegoli
- 45'+2 D. Buzzegoli 2-0
- HT2-0
- 46' ▲ D. Zugaro ▼ V. De Maria
- 46' ▲ M. Capano ▼ S. Greselin
- 50' 2-1 N. Palazzolo
- 60' T. Bianchi
- 60' Yellow Card
- 64' ▲ F. Ruocco ▼ F. Perna
- 65' ▲ A. Cisco ▼ P. González
- 65' ▲ E. Lanini ▼ G. Zigoni
- 71' N. Palazzolo
- 74' ▲ R. Collodel ▼ T. Bianchi
- 74' ▲ V. Pagani ▼ F. Lamanna
- 75' ▲ F. Di Maira ▼ N. Palazzolo
- 78' ▲ D. Maltese ▼ S. Finardi
- 90' S. Bonalumi
- 90' ▲ M. Tordini ▼ G. Panico
- FT2-1
Đội hình
- 2I. Lanni
- 14M. Migliorini
- 5D. Bove
- 3A. Cagnano
- 20F. Lamanna ▼ 74'
- 10D. Buzzegoli
- 23T. Bianchi ▼ 74'
- 8Nicolás Schiavi
- 17G. Zigoni ▼ 65'
- 19P. González ▼ 65'
- 11G. Panico ▼ 90'
Dự bị 12
- 26A. Cisco ▲ 65'
- 9E. Lanini ▲ 65'
- 15R. Collodel ▲ 74'
- 21V. Pagani ▲ 74'
- 32M. Tordini ▲ 90'
- 18M. Zunno
- 25M. Bellich
- 29R. Rusconi
- 4A. Sbraga
- 7M. Firenze
- 16A. Natalucci
- 31A. Desjardins
- 22A. Zanellati
- 2S. Perico
- 15S. Bonalumi
- 24A. Montesano
- 6N. Palazzolo ▼ 75'
- 7D. Pinto
- 11S. Greselin ▼ 46'
- 4S. Finardi ▼ 78'
- 18V. De Maria ▼ 46'
- 9C. Ferrario
- 10F. Perna ▼ 64'
Dự bị 12
- 14D. Zugaro ▲ 46'
- 20M. Capano ▲ 46'
- 27F. Ruocco ▲ 64'
- 28F. Di Maira ▲ 75'
- 17D. Maltese ▲ 78'
- 1P. Acerbis
- 3A. Barazzetta
- 8R. Rossini
- 21D. Dalla Bona
- 23M. D'Ausilio
- 25D. Pirola
- 26A. Marcandalli
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 59 - 44 | +15 | 75 | |
| 2 | 38 | 48 - 29 | +19 | 68 | |
| 3 | 38 | 47 - 36 | +11 | 65 | |
| 4 | 38 | 48 - 35 | +13 | 63 | |
| 5 | 38 | 37 - 28 | +9 | 61 | |
| 6 | 38 | 50 - 36 | +14 | 60 | |
| 7 | 38 | 43 - 36 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 47 - 40 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 43 - 41 | +2 | 54 | |
| 10 | 38 | 52 - 50 | +2 | 52 | |
| 11 | 38 | 48 - 49 | -1 | 49 | |
| 12 | 38 | 47 - 48 | -1 | 49 | |
| 13 | 38 | 47 - 47 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 36 - 45 | -9 | 44 | |
| 15 | 38 | 45 - 52 | -7 | 44 | |
| 16 | 38 | 34 - 40 | -6 | 44 | |
| 17 | 38 | 31 - 45 | -14 | 43 | |
| 18 | 38 | 27 - 52 | -25 | 31 | |
| 19 | 38 | 36 - 60 | -24 | 31 | |
| 20 | 38 | 41 - 53 | -12 | 29 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu38
55Ghi được36
61Thủng lưới45
1.31Bàn thắng mỗi trận0.95
8Giữ sạch lưới13
23Trên 2.5 bàn14
23Hiệp hai20