A.S. Giana Erminio vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 3 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 2, hòa 4, Novara F.C. thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- WLDDW Novara F.C.
- 11' R. Calcagni
- 16' L. Caferri
- 23' A. Di Munno
- 32' 0-1 O. Urso
- 45' L. Caferri
- 45' L. Caferri
- HT0-1
- 46' ▲ F. Groppelli ▼ C. Acella
- 57' R. Ranieri
- 61' ▲ M. Ballabio ▼ D. Pinto
- 61' ▲ M. Marotta ▼ F. Verde
- 61' ▲ A. Bentivegna ▼ N. Corti
- 66' S. Minelli
- 76' ▲ C. Messaggi ▼ L. Ferrante
- 76' ▲ Mbarick Fall ▼ A. Lamesta
- 76' ▲ A. Ngamba ▼ R. Ranieri
- 76' ▲ C. Donadio ▼ L. Kerrigan
- 76' ▲ S. Scappini ▼ E. Ongaro
- 86' ▲ T. Schirò ▼ R. Calcagni
- FT0-1
Đội hình
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 4L. Ferrante ▼ 76'
- 73G. Minotti
- 7D. Pinto ▼ 61'
- 18C. Acella ▼ 46'
- 26N. Previtali
- 20A. Lamesta ▼ 76'
- 24A. Franzoni
- 90F. Verde ▼ 61'
- 17Maguette Fall
Dự bị 13
- 3F. Groppelli ▲ 46'
- 8M. Ballabio ▲ 61'
- 14M. Marotta ▲ 61'
- 21C. Messaggi ▲ 76'
- 97Mbarick Fall ▲ 76'
- 1C. Pirola
- 2T. Boafo
- 10F. Perna
- 16M. Colombara
- 27L. Corno
- 30M. Barzotti
- 33G. Fumagalli
- 77A. Piazza
- 1S. Minelli
- 6D. Bertoncini
- 35F. Lorenzini
- 26S. Boccia
- 16R. Calcagni ▼ 86'
- 21R. Ranieri ▼ 76'
- 17L. Kerrigan ▼ 76'
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso
- 13E. Ongaro ▼ 76'
- 11N. Corti ▼ 61'
Dự bị 12
- 18A. Bentivegna ▲ 61'
- 42A. Ngamba ▲ 76'
- 10C. Donadio ▲ 76'
- 9S. Scappini ▲ 76'
- 14T. Schirò ▲ 86'
- 22T. Menagaldo
- 31A. Desjardins
- 28A. Cannavaro
- 30F. Migliardi
- 79E. Lancini
- 29Antoni Caravaca
- 77Á. Vilhjálmsson
Thống kê
12
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu48
59Ghi được61
61Thủng lưới66
1.23Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới12
26Trên 2.5 bàn24
30Hiệp hai29