Alcione vs Vicenza Virtus
Tỷ số chung cuộc: Alcione 0-1 Vicenza Virtus tại Serie C - Girone A, 5 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Alcione thắng 1, hòa 0, Vicenza Virtus thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- LLWDD Alcione
- DDWLD Vicenza Virtus
- 45' 0-1 A. Rada
- HT0-1
- 46' ▲ A. Invernizzi ▼ G. Renault
- 49' M. Leverbe
- 53' ▲ G. Pellizzari ▼ A. Rada
- 60' A. Capello
- 67' ▲ D. Stuckler ▼ C. Morra
- 67' ▲ F. Alessio ▼ A. Capello
- 69' G. Galli
- 74' G. Scuderi
- 77' ▲ E. Lopes ▼ K. Bright
- 77' ▲ M. Marconi ▼ L. Samele
- 83' ▲ M. Cavion ▼ M. Vitale
- FT0-1
Đội hình
- 22F. Agazzi
- 73G. Scuderi
- 65S. Giorgeschi
- 6D. Ciappellano
- 25F. Pirola
- 7G. Renault ▼ 46'
- 23G. Galli
- 70K. Bright ▼ 77'
- 10J. Pitou
- 29L. Samele ▼ 77'
- 11F. Morselli
Dự bị 13
- 1F. Cecchini
- 5A. Miculi
- 8M. Muroni
- 16J. Lanzi
- 17R. Rebaudo
- 18E. Lopes ▲ 77'
- 21D. Olivieri
- 27M. Lione
- 30L. Zamparo
- 31M. Marconi ▲ 77'
- 33A. Invernizzi ▲ 46'
- 81F. Gallazzi
- 96S. Palombi
- 16R. Gagno
- 27T. Sandon
- 6M. Leverbe
- 14G. Cuomo
- 28L. Caferri
- 99M. Vitale ▼ 83'
- 4M. Carraro
- 77A. Rada ▼ 53'
- 32F. Costa
- 9C. Morra ▼ 67'
- 10A. Capello ▼ 67'
Dự bị 14
- 12S. Massolo
- 22G. Bianchi
- 7N. Rauti
- 8M. Cavion ▲ 83'
- 11D. Stuckler ▲ 67'
- 13M. Golin
- 18E. Broggian
- 21S. Cester
- 23F. Benassai
- 24F. Alessio ▲ 67'
- 26G. Pellizzari ▲ 53'
- 33M. Vescovi
- 44R. Talarico
- 76N. Fantoni
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
37Ghi được71
33Thủng lưới30
0.9Bàn thắng mỗi trận1.73
15Giữ sạch lưới17
7Trên 2.5 bàn20
25Hiệp hai43