Vicenza Virtus vs Alcione
Tỷ số chung cuộc: Vicenza Virtus 4-1 Alcione tại Serie C - Girone A, 26 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Vicenza Virtus thắng 3, hòa 0, Alcione thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Romeo Menti, Vicenza
- Phong độ
- DDWLD Vicenza Virtus
- LLWDD Alcione
- 8' A. Rolfini 1-0
- 34' A. Rolfini
- 36' 1-1 P. Chierichietti
- 37' C. Morra 2-1
- HT2-1
- 59' C. Morra 3-1
- 62' ▲ S. Della Latta ▼ Ronaldo
- 62' ▲ M. Della Morte ▼ C. Capone
- 64' ▲ L. Samele ▼ M. Marconi
- 64' ▲ N. Bagatti ▼ M. Piccinocchi
- 70' K. Bright
- 74' ▲ N. Rauti ▼ A. Rolfini
- 74' ▲ F. Ferrari ▼ C. Morra
- 76' ▲ C. Acella ▼ C. Dimarco
- 82' R. Talarico 4-1
- 83' N. Bagatti
- 84' D. Ciappellano
- 84' ▲ A. Pio Loco ▼ K. Bright
- 84' ▲ G. Pessolani ▼ S. Palombi
- 86' ▲ A. Beghetto ▼ F. Costa
- 90' F. Ferrari
- FT4-1
Đội hình
- 98A. Confente
- 32F. Costa ▼ 86'
- 23G. Laezza
- 6M. Leverbe
- 73T. Sandon
- 10Ronaldo ▼ 62'
- 29L. Zonta
- 20C. Capone ▼ 62'
- 44R. Talarico
- 90C. Morra ▼ 74'
- 11A. Rolfini ▼ 74'
Dự bị 12
- 8S. Della Latta ▲ 62'
- 99M. Della Morte ▲ 62'
- 7N. Rauti ▲ 74'
- 9F. Ferrari ▲ 74'
- 13A. Beghetto ▲ 86'
- 1S. Massolo
- 4M. Carraro
- 12E. Gallo
- 26F. De Col
- 28T. Mogentale
- 33M. Vescovi
- 76N. Fantoni
- 1F. Bacchin
- 25F. Pirola
- 6D. Ciappellano
- 20C. Dimarco ▼ 76'
- 3P. Chierichietti
- 4M. Piccinocchi ▼ 64'
- 33A. Invernizzi
- 21K. Bright ▼ 84'
- 8S. Bonaiti
- 31M. Marconi ▼ 64'
- 96S. Palombi ▼ 84'
Dự bị 11
- 29L. Samele ▲ 64'
- 80N. Bagatti ▲ 64'
- 44C. Acella ▲ 76'
- 17A. Pio Loco ▲ 84'
- 77G. Pessolani ▲ 84'
- 5A. Miculi
- 11F. Morselli
- 16J. Lanzi
- 19T. Caremoli
- 22F. Agazzi
- 94F. Bertolotti
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
47Trận đấu40
71Ghi được33
36Thủng lưới41
1.51Bàn thắng mỗi trận0.83
23Giữ sạch lưới11
22Trên 2.5 bàn10
37Hiệp hai14