A.C. Trento S.C.S.D. vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 0-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 25 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 1, hòa 4, U.S. Pergolettese 1932 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 44' A. Mehic
- HT0-0
- 60' ▲ S. Dore ▼ M. Tremolada
- 60' ▲ A. Pala ▼ D. Ferrandino
- 67' D. Cappelletti
- 72' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 72' ▲ G. Benedetti ▼ A. Mehic
- 75' ▲ E. Di Gesu ▼ S. Careccia
- 79' ▲ F. Chinetti ▼ N. Dalmonte
- 81' ▲ A. Padalino ▼ M. Aidoo
- 82' ▲ G. Tomaselli ▼ G. Pessolani
- 88' ▲ M. Sangalli ▼ R. Fiamozzi
- 88' ▲ P. Giannotti ▼ C. Aucelli
- FT0-0
Đội hình
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca
- 29R. Fiamozzi ▼ 88'
- 8D. Cappelletti
- 44M. Maffei
- 23C. Aucelli ▼ 88'
- 14M. Fossati
- 25A. Mehic ▼ 72'
- 24N. Dalmonte ▼ 79'
- 11J. Pellegrini ▼ 72'
- 7C. Capone
Dự bị 12
- 12L. Rubboli
- 22M. Tommasi
- 3E. Meconi
- 4A. Trainotti
- 5M. Sangalli ▲ 88'
- 9T. Ebone ▲ 72'
- 10P. Giannotti ▲ 88'
- 19Z. Muca
- 20G. Benedetti ▲ 72'
- 37A. Genco
- 70G. Calza
- 71F. Chinetti ▲ 79'
- 1L. Cordaro
- 27M. Aidoo ▼ 81'
- 26A. Bane
- 14A. Lambrughi
- 33M. Capoferri
- 20M. Tremolada ▼ 60'
- 4M. Arini
- 21S. Careccia ▼ 75'
- 10D. Ferrandino ▼ 60'
- 9S. Parker
- 77G. Pessolani ▼ 82'
Dự bị 12
- 12E. Finardi
- 22F. Doldi
- 3J. Antolini
- 6S. Dore ▲ 60'
- 7G. Tomaselli ▲ 82'
- 13M. Benvenuto
- 19A. Pala ▲ 60'
- 30N. Pepa
- 32E. Di Gesu ▲ 75'
- 72A. Padalino ▲ 81'
- 76L. Roversi
- 82F. Sartori
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
60Ghi được38
46Thủng lưới51
1.46Bàn thắng mỗi trận0.97
12Giữ sạch lưới7
19Trên 2.5 bàn17
40Hiệp hai19