U.S. Pergolettese 1932 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 13 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 5, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Trọng tài
- M. Ferrieri Caputi
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 7' M. Arini
- 20' F. Simonti
- 39' F. Scardina
- HT0-0
- 63' ▲ F. Lepore ▼ A. Mazzarani
- 77' ▲ W. Osuji ▼ L. Belcastro
- 79' ▲ M. Seno ▼ S. Vianni
- 80' ▲ H. Vitalucci ▼ M. Morello
- 87' ▲ D. Ruffo Luci ▼ E. Pattarello
- 87' ▲ C. Scorza ▼ E. Bearzotti
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 M. Lucenti
- FT0-0
Đội hình
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 13M. Lucenti
- 14L. Villa
- 8A. Mazzarani ▼ 63'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 10K. Varas
- 25M. Zennaro
- 11F. Scardina
- 21M. Morello ▼ 80'
Dự bị 12
- 32F. Lepore ▲ 63'
- 19H. Vitalucci ▲ 80'
- 1C. Galeotti
- 5M. Ferrara
- 6A. Alari
- 17R. Cancello
- 18Bernat Guiu
- 20A. Satariano
- 23S. Girelli
- 26N. Verzeni
- 27R. Moreo
- 29V. Nava
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti
- 23M. Dionisi
- 6F. Simonti
- 8L. Belcastro ▼ 77'
- 7C. Caporali
- 37E. Bearzotti ▼ 87'
- 10R. Bocalon
- 99E. Pattarello ▼ 87'
- 25S. Vianni ▼ 79'
Dự bị 11
- 21W. Osuji ▲ 77'
- 29M. Seno ▲ 79'
- 24D. Ruffo Luci ▲ 87'
- 14C. Scorza ▲ 87'
- 1M. Cazzaro
- 2D. Galazzini
- 9M. Chinellato
- 18L. Raggio
- 27R. Barbuti
- 3R. Oddi
- 22R. Pigozzo
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu46
49Ghi được42
64Thủng lưới48
1.14Bàn thắng mỗi trận0.91
11Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn17
28Hiệp hai23