U.S. Pergolettese 1932 vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-0 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 5, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- 6' P. Giannotti
- 21' C. Aucelli
- 32' M. Capoferri
- HT0-0
- 46' ▲ A. Albertini ▼ F. Scarsella
- 52' R. Frosinini
- 71' F. Stante
- 78' ▲ E. Bouabre ▼ N. Anelli
- 80' ▲ F. Vallarelli ▼ L. Di Cosmo
- 80' ▲ R. Fini ▼ E. Bernardi
- 86' ▲ T. Petrović ▼ P. Giannotti
- FT0-0
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri
- 15F. Stante
- 17F. Scarsella ▼ 46'
- 4M. Arini
- 21S. Careccia
- 80Z. Jaohuari
- 9S. Parker
- 90N. Anelli ▼ 78'
Dự bị 10
- 16A. Albertini ▲ 46'
- 92E. Bouabre ▲ 78'
- 5R. Bignami
- 6L. Mondele
- 12S. Dordoni
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 27G. Sartori
- 34E. Olivieri
- 70S. Abubakar
- 1S. Barlocco
- 8D. Cappelletti
- 3E. Bernardi ▼ 80'
- 5S. Kassama
- 20L. Di Cosmo ▼ 80'
- 10P. Giannotti ▼ 86'
- 23C. Aucelli
- 62R. Frosinini
- 13S. Di Carmine
- 11F. Disanto
- 7E. Anastasia
Dự bị 9
- 14F. Vallarelli ▲ 80'
- 80R. Fini ▲ 80'
- 9T. Petrović ▲ 86'
- 4A. Trainotti
- 12L. Santer
- 19D. Ruffato
- 27D. Puzic
- 66D. Vitturini
- 72S. Uez
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu44
42Ghi được52
57Thủng lưới52
0.95Bàn thắng mỗi trận1.18
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai36