Novara F.C. vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 7 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 10' C. Aucelli
- 12' ▲ C. Capone ▼ J. M. Cruz
- 14' R. Collodel
- 37' 0-1 P. Giannotti
- 39' T. Alberti 1-1
- HT1-1
- 50' C. Donadio
- 58' ▲ G. Basso ▼ L. Di Cosmo
- 63' ▲ M. Malaspina ▼ R. Ranieri
- 63' ▲ D. Bertoncini ▼ A. Citi
- 66' ▲ T. Ebone ▼ J. Pellegrini
- 66' ▲ G. Benedetti ▼ F. Chinetti
- 68' C. Aucelli
- 68' C. Aucelli
- 74' ▲ S. Lartey ▼ C. da Graca
- 74' ▲ R. Arboscello ▼ R. Collodel
- 78' M. Malaspina
- 83' ▲ A. Mehic ▼ M. Fossati
- 83' ▲ K. Miranda ▼ M. Maffei
- 89' A. Mehic
- 90'+5 R. Arboscello
- FT1-1
Đội hình
- 1E. Boseggia
- 70A. Valdesi
- 6A. Citi ▼ 63'
- 26F. Lorenzini
- 72G. Agyemang
- 19R. Collodel ▼ 74'
- 21R. Ranieri ▼ 63'
- 8L. Di Cosmo ▼ 58'
- 10C. Donadio
- 20C. da Graca ▼ 74'
- 9T. Alberti
Dự bị 12
- 12M. Raffaelli
- 16M. Rossetti
- 3S. Lartey ▲ 74'
- 4M. Malaspina ▲ 63'
- 11N. Ledonne
- 17D. Dell'Erba
- 36R. Arboscello ▲ 74'
- 71L. D'Alessio
- 79F. Cheikh Bethio
- 99G. Basso ▲ 58'
- 5D. Bertoncini ▲ 63'
- 7E. Lanini
- 1S. Barlocco
- 27D. Triacca
- 8D. Cappelletti
- 4A. Trainotti
- 44M. Maffei ▼ 83'
- 23C. Aucelli
- 14M. Fossati ▼ 83'
- 10P. Giannotti
- 18J. M. Cruz ▼ 12'
- 11J. Pellegrini ▼ 66'
- 71F. Chinetti ▼ 66'
Dự bị 12
- 12L. Rubboli
- 22M. Tommasi
- 3E. Meconi
- 5M. Sangalli
- 7C. Capone ▲ 12'
- 9T. Ebone ▲ 66'
- 20G. Benedetti ▲ 66'
- 24N. Dalmonte
- 25A. Mehic ▲ 83'
- 37A. Genco
- 39K. Miranda ▲ 83'
- 70G. Calza
Thống kê
04
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 69 - 26 | +43 | 89 | |
| 2 | 38 | 49 - 24 | +25 | 69 | |
| 3 | 38 | 53 - 37 | +16 | 64 | |
| 4 | 38 | 47 - 34 | +13 | 64 | |
| 5 | 38 | 58 - 42 | +16 | 63 | |
| 6 | 38 | 45 - 43 | +2 | 59 | |
| 7 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 8 | 38 | 35 - 28 | +7 | 55 | |
| 9 | 38 | 50 - 48 | +2 | 53 | |
| 10 | 38 | 38 - 39 | -1 | 52 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 50 | |
| 12 | 38 | 40 - 41 | -1 | 48 | |
| 13 | 38 | 40 - 39 | +1 | 47 | |
| 14 | 38 | 39 - 55 | -16 | 46 | |
| 15 | 38 | 41 - 43 | -2 | 45 | |
| 16 | 38 | 37 - 50 | -13 | 41 | |
| 17 | 38 | 38 - 61 | -23 | 40 | |
| 18 | 38 | 34 - 62 | -28 | 25 | |
| 19 | 38 | 34 - 70 | -36 | 23 | |
| 20 | 38 | 45 - 59 | -14 | 12 |
Thăng hạng Play-off Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
40Ghi được60
40Thủng lưới46
1.03Bàn thắng mỗi trận1.46
13Giữ sạch lưới12
12Trên 2.5 bàn19
19Hiệp hai40