Novara F.C. vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-3 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 17 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 3
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 9' R. Ranieri
- 24' S. Bonaccorsi
- 24' 0-1 C. Attys
- 28' ▲ A. Rada ▼ E. Anastasia
- 41' P. Garcia Tena
- 43' M. Sangalli
- HT0-1
- 58' ▲ T. Petrović ▼ L. Šipoš
- 58' ▲ C. Pasquato ▼ G. Terrani
- 60' ▲ C. Donadio ▼ F. Gerardini
- 60' ▲ N. Bagatti ▼ M. Speranza
- 62' 0-2 C. Pasquato
- 69' ▲ O. Urso ▼ F. Migliardi
- 69' ▲ S. Rossetti ▼ R. Ranieri
- 72' ▲ L. Ferri ▼ A. Barison
- 72' ▲ R. Frosinini ▼ C. Attys
- 78' A. Russo
- 82' ▲ L. Catania ▼ S. Scappini
- 90'+3 O. Khailoti
- 90'+4 0-3 T. Petrović11m
- FT0-3
Đội hình
- 31A. Desjardins
- 5S. Bonaccorsi
- 26S. Boccia
- 15O. Khailoti
- 30F. Migliardi ▼ 69'
- 16R. Calcagni
- 21R. Ranieri ▼ 69'
- 24M. Speranza ▼ 60'
- 9S. Scappini ▼ 82'
- 7F. Gerardini ▼ 60'
- 33L. D'Orazio
Dự bị 15
- 10C. Donadio ▲ 60'
- 98N. Bagatti ▲ 60'
- 3O. Urso ▲ 69'
- 27S. Rossetti ▲ 69'
- 20L. Catania ▲ 82'
- 4L. Prinelli
- 8A. Di Munno
- 12G. Boscolo Palo
- 17M. Scaringi
- 22T. Menagaldo
- 23G. Savini
- 25S. Gerbino
- 32L. Caradonna
- 39Y. Saidi
- 80K. Fragomeni
- 1A. Russo
- 14Pol García
- 83A. Barison ▼ 72'
- 66D. Vitturini
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo
- 8C. Attys ▼ 72'
- 38M. Sangalli
- 11G. Terrani ▼ 58'
- 7E. Anastasia ▼ 28'
- 25L. Šipoš ▼ 58'
Dự bị 10
- 77A. Rada ▲ 28'
- 9T. Petrović ▲ 58'
- 10C. Pasquato ▲ 58'
- 6L. Ferri ▲ 72'
- 62R. Frosinini ▲ 72'
- 4A. Trainotti
- 12G. Pozzer
- 19G. Vaglica
- 22D. Di Giorgio
- 37T. Brevi
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
61Ghi được39
66Thủng lưới44
1.27Bàn thắng mỗi trận0.91
12Giữ sạch lưới18
24Trên 2.5 bàn14
29Hiệp hai24