Novara F.C. vs A.C. Trento S.C.S.D.
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 A.C. Trento S.C.S.D. tại Serie C - Girone A, 17 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 4, A.C. Trento S.C.S.D. thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Trọng tài
- D. Mirabella
- Phong độ
- LDDWL Novara F.C.
- WDLWD A.C. Trento S.C.S.D.
- 42' A. Brighenti
- HT0-0
- 47' Yellow Card
- 54' ▲ S. Saporetti ▼ R. Bocalon
- 68' ▲ P. González ▼ R. Ranieri
- 68' ▲ Tiago Gonçalves ▼ O. Urso
- 69' G. Marchegiani
- 75' Yellow Card
- 78' ▲ I. Mărginean ▼ M. Rocca
- 78' ▲ L. Peli ▼ C. Tavernelli
- 79' I. Mărginean 1-0
- 80' ▲ S. Ianesi ▼ L. Mihai
- 80' ▲ C. Pasquato ▼ A. Semprini
- 83' ▲ S. Ciancio ▼ F. Galuppini
- 90'+1 Yellow Card
- 90'+2 1-1 C. Pasquato
- FT1-1
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 13L. Carillo
- 30R. Calcagni
- 15O. Khailoti
- 8M. Rocca ▼ 78'
- 21R. Ranieri ▼ 68'
- 3O. Urso ▼ 68'
- 6P. Masini
- 14F. Galuppini ▼ 83'
- 9M. Bortolussi
- 20C. Tavernelli ▼ 78'
Dự bị 13
- 19P. González ▲ 68'
- 33Tiago Gonçalves ▲ 68'
- 10I. Mărginean ▲ 78'
- 11L. Peli ▲ 78'
- 23S. Ciancio ▲ 83'
- 2D. Bertoncini
- 4A. Di Munno
- 5S. Bonaccorsi
- 12Menagaldo
- 18B. Diop
- 29Y. Benalouane
- 35F. Amoabeng
- 36L. Koco
- 27G. Marchegiani
- 3A. Fabbri
- 6L. Ferri
- 66D. Vitturini
- 29A. Semprini ▼ 80'
- 17D. Galazzini
- 5F. Damian
- 25M. Ballarini
- 11L. Mihai ▼ 80'
- 24R. Bocalon ▼ 54'
- 32A. Brighenti
Dự bị 10
- 9S. Saporetti ▲ 54'
- 37S. Ianesi ▲ 80'
- 10C. Pasquato ▲ 80'
- 1M. Cazzaro
- 4A. Trainotti
- 20D. Matteucci
- 22M. Tommasi
- 23F. Simonti
- 28T. Piazza
- 18A. Bertaso
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
49Ghi được44
55Thủng lưới50
1.2Bàn thắng mỗi trận1.02
9Giữ sạch lưới9
22Trên 2.5 bàn13
31Hiệp hai20