U.S. Pergolettese 1932 vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 0-1 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 13 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 2, hòa 3, A.S. Giana Erminio thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 36
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- LLLLL A.S. Giana Erminio
- 28' M. Arini
- 32' A. Lambrughi
- 33' M. Alborghetti
- 35' 0-1 M. Tirelli
- HT0-1
- 58' ▲ F. Scarsella ▼ M. Capoferri
- 62' ▲ M. Nichetti ▼ F. Renda
- 68' ▲ G. Di Biase ▼ D. Basili
- 68' ▲ A. Lamesta ▼ A. Capelli
- 68' ▲ D. Stückler ▼ D. Pinto
- 78' ▲ R. Bignami ▼ F. Stante
- 78' ▲ R. Pietrelli ▼ M. Fiorani
- 79' M. Tirelli
- 86' L. Ferri
- 90' ▲ N. Previtali ▼ V. De Maria
- 90' ▲ R. Bassanini ▼ M. Tirelli
- FT0-1
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri ▼ 58'
- 15F. Stante ▼ 78'
- 4M. Arini
- 21S. Careccia
- 30M. Fiorani ▼ 78'
- 28N. Patanè
- 19D. Basili ▼ 68'
- 9S. Parker
Dự bị 11
- 17F. Scarsella ▲ 58'
- 47G. Di Biase ▲ 68'
- 5R. Bignami ▲ 78'
- 20R. Pietrelli ▲ 78'
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 16A. Albertini
- 24A. Schiavini
- 29L. Abati
- 34E. Olivieri
- 90N. Anelli
- 22S. Mangiapoco
- 6L. Ferri
- 27M. Alborghetti
- 18V. De Maria ▼ 90'
- 23L. Caferri
- 47M. Scaringi
- 14M. Marotta
- 7D. Pinto ▼ 68'
- 9M. Tirelli ▼ 90'
- 11A. Capelli ▼ 68'
- 99F. Renda ▼ 62'
Dự bị 12
- 4M. Nichetti ▲ 62'
- 10A. Lamesta ▲ 68'
- 19D. Stückler ▲ 68'
- 26N. Previtali ▲ 90'
- 37R. Bassanini ▲ 90'
- 1C. Pirola
- 29L. Moro
- 13M. Colombara
- 30N. Ledonne
- 77A. Piazza
- 17G. Avinci
- 21A. Pala
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu54
42Ghi được67
57Thủng lưới54
0.95Bàn thắng mỗi trận1.24
11Giữ sạch lưới18
21Trên 2.5 bàn23
18Hiệp hai37