A.S. Giana Erminio vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-1 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 28 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 5, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 24' ▲ R. Bignami ▼ G. Felicioli
- 27' Z. Jaouhari
- 45'+2 A. Piazza
- HT0-0
- 49' G. Minotti
- 60' ▲ F. Perna ▼ M. Barzotti
- 62' A. Lambrughi
- 64' ▲ F. Caia ▼ A. Mazzarani
- 66' ▲ F. Verde ▼ C. Acella
- 66' ▲ Mbarick Fall ▼ Maguette Fall
- 78' 0-1 M. Arini
- 80' ▲ N. Previtali ▼ G. Minotti
- 82' ▲ C. Aucelli ▼ F. Caia
- 90'+3 D. Tonoli
- 90'+4 F. Perna
- 90'+5 A. Lambrughi
- FT0-1
Đội hình
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 77A. Piazza
- 73G. Minotti ▼ 80'
- 14M. Marotta
- 8M. Ballabio
- 21C. Messaggi
- 18C. Acella ▼ 66'
- 20A. Lamesta
- 30M. Barzotti ▼ 60'
- 17Maguette Fall ▼ 66'
Dự bị 13
- 10F. Perna ▲ 60'
- 90F. Verde ▲ 66'
- 97Mbarick Fall ▲ 66'
- 26N. Previtali ▲ 80'
- 1C. Pirola
- 3F. Groppelli
- 7D. Pinto
- 12S. Magni
- 19M. Francolini
- 24A. Franzoni
- 27L. Corno
- 70E. Gotti
- 34A. Tasca
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 13G. Felicioli ▼ 24'
- 35S. Piccinini
- 2D. Tonoli
- 10A. Mazzarani ▼ 64'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 5M. Figoli
- 11Bernat Guiu
- 80Z. Jaohuari
Dự bị 11
- 30R. Bignami ▲ 24'
- 70F. Caia ▲ 64'
- 31C. Aucelli ▲ 82'
- 1M. Cattaneo
- 6L. Andreoli
- 8J. Cerasani
- 12F. Doldi
- 24A. Schiavini
- 33M. Capoferri
- 77R. Bozzuto
- 91G. De Luca
Thống kê
12
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
59Ghi được47
61Thủng lưới57
1.23Bàn thắng mỗi trận1.12
14Giữ sạch lưới7
26Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai25