A.S. Giana Erminio vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-0 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 1 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 5, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 17
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 2' L. Ferri
- HT0-0
- 56' ▲ A. Albertini ▼ N. Anelli
- 61' A. Lamesta
- 64' A. Lambrughi
- 67' D. Pinto
- 72' ▲ M. Ballabio ▼ D. Pinto
- 72' ▲ V. De Maria ▼ A. Lamesta
- 74' L. Ferri
- 74' L. Ferri
- 74' ▲ F. Scarsella ▼ D. Basili
- 76' ▲ M. Alborghetti ▼ M. Montipò
- 77' M. Alborghetti
- 78' D. Tonoli
- 84' ▲ A. Piu ▼ Z. Jaohuari
- 84' ▲ E. Olivieri ▼ M. Capoferri
- 90' ▲ G. Avinci ▼ D. Stückler
- FT0-0
Đội hình
- 29L. Moro
- 6L. Ferri
- 23L. Caferri
- 13M. Colombara
- 26N. Previtali
- 14M. Marotta
- 4M. Nichetti
- 7D. Pinto ▼ 72'
- 8M. Montipò ▼ 76'
- 10A. Lamesta ▼ 72'
- 19D. Stückler ▼ 90'
Dự bị 14
- 15M. Ballabio ▲ 72'
- 18V. De Maria ▲ 72'
- 27M. Alborghetti ▲ 76'
- 17G. Avinci ▲ 90'
- 1C. Pirola
- 9M. Trombetta
- 11T. Spaviero
- 21A. Pala
- 22S. Mangiapoco
- 24D. Pirotta
- 47M. Scaringi
- 77A. Piazza
- 99F. Renda
- 73E. Buzzi
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri ▼ 84'
- 15F. Stante
- 4M. Arini
- 21S. Careccia
- 80Z. Jaohuari ▼ 84'
- 19D. Basili ▼ 74'
- 9S. Parker
- 90N. Anelli ▼ 56'
Dự bị 13
- 16A. Albertini ▲ 56'
- 17F. Scarsella ▲ 74'
- 7A. Piu ▲ 84'
- 34E. Olivieri ▲ 84'
- 5R. Bignami
- 6L. Mondele
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 20R. Pietrelli
- 22P. Raimondi
- 24A. Schiavini
- 70S. Abubakar
- 92E. Bouabre
Thống kê
15
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
54Trận đấu44
67Ghi được42
54Thủng lưới57
1.24Bàn thắng mỗi trận0.95
18Giữ sạch lưới11
23Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai18