U.S. Pergolettese 1932 vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 1-2 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 15 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 3, hòa 4, Novara F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- WLDDW Novara F.C.
- 16' 0-1 R. Calcagni11m
- 25' A. Di Munno
- 27' D. Tonoli
- 43' S. Careccia 1-1
- HT1-1
- 52' D. Tonoli
- 52' D. Tonoli
- 54' D. Bertoncini
- 56' ▲ R. Bignami ▼ G. Di Biase
- 71' ▲ T. Maressa ▼ D. Bertoncini
- 71' ▲ S. Ganz ▼ F. Gerardini
- 71' ▲ H. Akpa-Chukwu ▼ A. Di Munno
- 79' ▲ S. Abubakar ▼ F. Stante
- 79' ▲ A. Pálsson ▼ L. Morosini
- 85' ▲ M. Anzolin ▼ G. Basso
- 88' 1-2 S. Ganz
- 89' S. Ganz
- 90'+2 ▲ N. Patanè ▼ A. Albertini
- 90'+2 ▲ N. Anelli ▼ M. Arini
- FT1-2
Đội hình
- 1L. Cordaro
- 14A. Lambrughi
- 16A. Albertini ▼ 90'
- 2D. Tonoli
- 33M. Capoferri
- 15F. Stante ▼ 79'
- 4M. Arini ▼ 90'
- 21S. Careccia
- 80Z. Jaohuari
- 19D. Basili
- 47G. Di Biase ▼ 56'
Dự bị 13
- 5R. Bignami ▲ 56'
- 70S. Abubakar ▲ 79'
- 28N. Patanè ▲ 90'
- 90N. Anelli ▲ 90'
- 11J. Cerasani
- 12S. Dordoni
- 17F. Scarsella
- 20R. Pietrelli
- 24A. Schiavini
- 26M. Lecchi
- 29L. Abati
- 30M. Fiorani
- 34E. Olivieri
- 1S. Minelli
- 5D. Bertoncini ▼ 71'
- 26F. Lorenzini
- 15O. Khailoti
- 72G. Agyemang
- 19R. Calcagni
- 8A. Di Munno ▼ 71'
- 99G. Basso ▼ 85'
- 23L. Morosini ▼ 79'
- 7F. Gerardini ▼ 71'
- 10C. Donadio
Dự bị 9
- 29T. Maressa ▲ 71'
- 90S. Ganz ▲ 71'
- 18H. Akpa-Chukwu ▲ 71'
- 11A. Pálsson ▲ 79'
- 6M. Anzolin ▲ 85'
- 12E. Negri
- 16L. Gagliardi
- 31A. Desjardins
- 96A. Valenti
Thống kê
12
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
42Ghi được45
57Thủng lưới43
0.95Bàn thắng mỗi trận1.13
11Giữ sạch lưới14
21Trên 2.5 bàn18
18Hiệp hai24