Novara F.C. vs U.S. Pergolettese 1932
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-1 U.S. Pergolettese 1932 tại Serie C - Girone A, 19 tháng 11, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 3, hòa 3, U.S. Pergolettese 1932 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 14
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- 12' S. Bonaccorsi
- 17' 0-1 M. Figoli
- 24' A. Lambrughi
- 39' R. Calcagni
- HT0-1
- 51' A. Di Munno
- 53' B. Guiu
- 55' L. D'Orazio11m 1-1
- 58' ▲ C. Aucelli ▼ A. Mazzarani
- 63' ▲ S. Rossetti ▼ N. Corti
- 63' ▲ N. Bagatti ▼ A. Di Munno
- 69' ▲ M. Capoferri ▼ D. Tonoli
- 69' ▲ L. Caccavo ▼ F. Caia
- 72' L. D'Orazio
- 81' ▲ M. Speranza ▼ R. Calcagni
- 81' ▲ F. Migliardi ▼ O. Urso
- 84' ▲ S. Gerbino ▼ L. DOrazio
- 86' M. Figoli
- 87' C. Donadio
- 90'+1 S. Piccinini
- 90'+6 S. Rossetti
- 90'+6 ▲ R. Bignami ▼ M. Arini
- 90'+5 S. Rossetti11m 2-1
- FT2-1
Đội hình
- 31A. Desjardins
- 6D. Bertoncini
- 5S. Bonaccorsi
- 26S. Boccia
- 16R. Calcagni ▼ 81'
- 21R. Ranieri
- 8A. Di Munno ▼ 63'
- 3O. Urso ▼ 81'
- 33L. D'Orazio
- 11N. Corti ▼ 63'
- 10C. Donadio
Dự bị 12
- 27S. Rossetti ▲ 63'
- 98N. Bagatti ▲ 63'
- 24M. Speranza ▲ 81'
- 30F. Migliardi ▲ 81'
- 25S. Gerbino ▲ 84'
- 4L. Prinelli
- 9S. Scappini
- 12G. Boscolo Palo
- 17M. Scaringi
- 22T. Menagaldo
- 28M. Martinazzo
- 32L. Caradonna
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 35S. Piccinini
- 2D. Tonoli ▼ 69'
- 10A. Mazzarani ▼ 58'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini ▼ 90'
- 5M. Figoli
- 11Bernat Guiu
- 18F. Artioli
- 70F. Caia ▼ 69'
Dự bị 10
- 31C. Aucelli ▲ 58'
- 33M. Capoferri ▲ 69'
- 99L. Caccavo ▲ 69'
- 30R. Bignami ▲ 90'
- 1M. Cattaneo
- 6L. Andreoli
- 8J. Cerasani
- 12F. Doldi
- 77R. Bozzuto
- 80Z. Jaohuari
Thống kê
06
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
61Ghi được47
66Thủng lưới57
1.27Bàn thắng mỗi trận1.12
12Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn18
29Hiệp hai25