U.S. Pergolettese 1932 vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Pergolettese 1932 1-1 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Pergolettese 1932 thắng 0, hòa 3, Novara F.C. thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 33
- Sân vận động
- Stadio Giuseppe Voltini, Crema
- Phong độ
- DDLLD U.S. Pergolettese 1932
- WLDDW Novara F.C.
- 23' ▲ O. Khailoti ▼ E. Lancini
- 38' A. Di Munno
- 45'+2 A. Piu 1-0
- HT1-0
- 49' F. Lorenzini
- 57' R. Calcagni
- 61' 1-1 R. Calcagni
- 63' ▲ C. Aucelli ▼ A. Mazzarani
- 75' ▲ F. Gerardini ▼ R. Ranieri
- 75' ▲ E. Ongaro ▼ N. Corti
- 75' ▲ Á. Vilhjálmsson ▼ A. Bentivegna
- 84' ▲ L. Andreoli ▼ M. Figoli
- 84' ▲ F. Caia ▼ A. Piu
- FT1-1
Đội hình
- 22M. Soncin
- 3A. Lambrughi
- 30R. Bignami
- 2D. Tonoli
- 10A. Mazzarani ▼ 63'
- 7D. Bariti
- 4M. Arini
- 5M. Figoli ▼ 84'
- 11Bernat Guiu
- 80Z. Jaohuari
- 9A. Piu ▼ 84'
Dự bị 10
- 31C. Aucelli ▲ 63'
- 6L. Andreoli ▲ 84'
- 70F. Caia ▲ 84'
- 1M. Cattaneo
- 12F. Doldi
- 13G. Felicioli
- 23G. Tacchinardi
- 24A. Schiavini
- 77R. Bozzuto
- 91G. De Luca
- 1S. Minelli
- 35F. Lorenzini
- 79E. Lancini ▼ 23'
- 26S. Boccia
- 16R. Calcagni
- 21R. Ranieri ▼ 75'
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso
- 18A. Bentivegna ▼ 75'
- 11N. Corti ▼ 75'
- 10C. Donadio
Dự bị 13
- 15O. Khailoti ▲ 23'
- 7F. Gerardini ▲ 75'
- 13E. Ongaro ▲ 75'
- 77Á. Vilhjálmsson ▲ 75'
- 5S. Bonaccorsi
- 14T. Schirò
- 22T. Menagaldo
- 28A. Cannavaro
- 29Antoni Caravaca
- 30F. Migliardi
- 31A. Desjardins
- 32L. Caradonna
- 42A. Ngamba
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu48
47Ghi được61
57Thủng lưới66
1.12Bàn thắng mỗi trận1.27
7Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai29