Calcio Lecco 1912 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 2-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 9 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 4, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 25' D. De Marinophản lưới 1-0
- 31' A. Marino
- 42' L. Marrone
- 45'+1 D. De Marino
- HT1-0
- 56' L. Šipoš 2-0
- 62' ▲ A. Anton ▼ D. De Marino
- 62' ▲ C. Rutigliano ▼ J. Antolini
- 62' ▲ G. Coppola ▼ Óscar Siafá
- 63' 2-1 C. Rutigliano
- 74' ▲ F. Di Dio ▼ A. Galeandro
- 78' ▲ A. Schenetti ▼ S. Emmanuello
- 79' M. R. Frigerio
- 84' G. Clemente
- 84' ▲ A. Romairone ▼ E. Pino
- 86' ▲ E. Di Gesù ▼ A. Marino
- 86' ▲ G. Cavallini ▼ F. Sene
- 90'+1 M. Martic
- 90'+3 F. Di Dio
- FT2-1
Đội hình
- 1J. Furlan
- 4L. Marrone
- 16M. Ferrini
- 7D. Grassini
- 80M. Kritta
- 37M. Martić
- 28A. Marino ▼ 86'
- 26M. Frigerio
- 11A. Galeandro ▼ 74'
- 25L. Šipoš
- 9F. Sene ▼ 86'
Dự bị 11
- 70F. Di Dio ▲ 74'
- 8E. Di Gesù ▲ 86'
- 31G. Cavallini ▲ 86'
- 12A. Fall
- 13M. Battistini
- 14L. Stanga
- 22D. Dalmasso
- 23F. Ceola
- 77W. Padilla
- 99V. Polito
- 48E. Nova
- 12M. Rizzo
- 44G. Clemente
- 5S. Marchetti
- 3D. De Marino ▼ 62'
- 28J. Antolini ▼ 62'
- 24E. Pino ▼ 84'
- 10S. Emmanuello ▼ 78'
- 8I. Iotti
- 26G. Comi
- 7Óscar Siafá ▼ 62'
- 20L. Vigiani
Dự bị 13
- 78A. Anton ▲ 62'
- 21C. Rutigliano ▲ 62'
- 30G. Coppola ▲ 62'
- 32A. Schenetti ▲ 78'
- 19A. Romairone ▲ 84'
- 4A. Cirillo
- 23A. La Rosa
- 27S. Condello
- 33M. Iaria
- 77A. Carosso
- 98L. Serpe
- 1D. Franchi
- 80O. Niang
Thống kê
05
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu45
36Ghi được32
50Thủng lưới55
0.9Bàn thắng mỗi trận0.71
10Giữ sạch lưới14
15Trên 2.5 bàn14
21Hiệp hai18