Calcio Lecco 1912 vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 0-0 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 22 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 4, hòa 3, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 38
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- G. Mucera
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 24' A. Cristini
- 44' E. Zambataro
- HT0-0
- 62' ▲ G. Clemente ▼ N. Rizzo
- 63' ▲ D. Mangni ▼ C. Bunino
- 67' ▲ F. Ardizzone ▼ G. Galli
- 75' ▲ M. Tordini ▼ E. Zambataro
- 77' S. Girelli
- 77' ▲ L. Gatto ▼ A. Vergara
- 84' C. Ilari
- 90'+3 ▲ G. Corradini ▼ S. Calvano
- 90'+3 ▲ L. Rojas ▼ A. Arrighini
- FT0-0
Đội hình
- 1R. Melgrati
- 13M. Battistini
- 44A. Bianconi
- 23E. Zambataro ▼ 75'
- 5P. Enrici
- 20C. Ilari
- 96G. Galli ▼ 67'
- 7L. Giudici
- 21S. Girelli
- 45C. Bunino ▼ 63'
- 99N. Buso
Dự bị 12
- 90D. Mangni ▲ 63'
- 92F. Ardizzone ▲ 67'
- 11M. Tordini ▲ 75'
- 2V. Celjak
- 3C. Maldini
- 8E. Lakti
- 10L. Scapuzzi
- 14L. Stanga
- 17C. Martorelli
- 22S. Stucchi
- 31F. Cusumano
- 97F. Maffi
- 1A. Valentini
- 5M. Perrotta
- 4A. Cristini
- 31N. Rizzo ▼ 62'
- 29R. Iezzi
- 19K. Laribi
- 23S. Calvano ▼ 90'
- 17I. Iotti
- 94C. Saco
- 38A. Arrighini ▼ 90'
- 30A. Vergara ▼ 77'
Dự bị 14
- 24G. Clemente ▲ 62'
- 11L. Gatto ▲ 77'
- 6G. Corradini ▲ 90'
- 9L. Rojas ▲ 90'
- 8S. Emmanuello
- 10G. Comi
- 12M. Rizzo
- 13D. Costanzo
- 18F. Gheza
- 22L. Lancellotti
- 39G. Macanthony
- 40M. Guindo
- 44N. Vaccarezza
- 45F. Contaldo
Thống kê
12
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
49Trận đấu40
62Ghi được39
58Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận0.98
17Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn14
38Hiệp hai16