Novara F.C. vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-3 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 14 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 1, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 19
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- 41' F. Lorenzini
- HT0-0
- 54' M. Tonetto
- 56' F. Lorenzini
- 57' 0-1 M. Olivieri11m
- 58' M. Olivieri
- 63' ▲ S. Ganz ▼ L. Morosini
- 63' ▲ R. El Azrak ▼ C. DUrso
- 65' R. El Azrak
- 69' G. Basso 1-1
- 71' ▲ O. Khailoti ▼ E. Ongaro
- 73' 1-2 M. Olivieri
- 76' G. Agyemang 2-2
- 81' ▲ F. Migliardi ▼ L. Ghiringhelli
- 81' ▲ A. Cannavaro ▼ E. Lancini
- 81' ▲ K. Jónsson ▼ Braima Samú
- 82' A. Cannavaro
- 84' G. Basso
- 87' ▲ S. Kiyine ▼ A. Vallocchia
- 87' ▲ R. Krollis ▼ E. Vertainen
- 90'+3 2-3 R. El Azrak
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Minelli
- 24L. Ghiringhelli ▼ 81'
- 5D. Bertoncini
- 26F. Lorenzini
- 79E. Lancini ▼ 81'
- 72G. Agyemang
- 21R. Ranieri
- 99G. Basso
- 23L. Morosini ▼ 63'
- 13E. Ongaro ▼ 71'
- 10C. Donadio
Dự bị 11
- 90S. Ganz ▲ 63'
- 15O. Khailoti ▲ 71'
- 3F. Migliardi ▲ 81'
- 28A. Cannavaro ▲ 81'
- 4D. Cancola
- 6D. Riccardi
- 7F. Gerardini
- 12E. Negri
- 31A. Desjardins
- 44L. Koblar
- 70K. Manseri
- 1K. Roos
- 10A. Struna
- 5D. Frare
- 21M. Tonetto
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 4A. Vallocchia ▼ 87'
- 46Braima Samú ▼ 81'
- 30C. D'Urso
- 9E. Vertainen ▼ 87'
- 99M. Olivieri
Dự bị 12
- 8R. El Azrak ▲ 63'
- 17K. Jónsson ▲ 81'
- 13S. Kiyine ▲ 87'
- 73R. Krollis ▲ 87'
- 3T. Bijleveld
- 6A. Moretti
- 7J. Vicario
- 11C. Attys
- 22M. Diakité
- 38J. Mutavcic
- 42I. Voca
- 44A. Bianconi
Thống kê
13
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 65 - 24 | +41 | 86 | |
| 2 | 38 | 59 - 24 | +35 | 83 | |
| 3 | 38 | 53 - 30 | +23 | 72 | |
| 4 | 38 | 46 - 38 | +8 | 60 | |
| 5 | 38 | 35 - 36 | -1 | 60 | |
| 6 | 38 | 44 - 39 | +5 | 57 | |
| 7 | 38 | 47 - 42 | +5 | 57 | |
| 8 | 38 | 65 - 53 | +12 | 57 | |
| 9 | 38 | 52 - 43 | +9 | 56 | |
| 10 | 38 | 45 - 46 | -1 | 53 | |
| 11 | 38 | 42 - 39 | +3 | 52 | |
| 12 | 38 | 33 - 37 | -4 | 47 | |
| 13 | 38 | 36 - 47 | -11 | 43 | |
| 14 | 38 | 36 - 49 | -13 | 42 | |
| 15 | 38 | 40 - 55 | -15 | 42 | |
| 16 | 38 | 40 - 45 | -5 | 39 | |
| 17 | 38 | 30 - 51 | -21 | 37 | |
| 18 | 38 | 32 - 44 | -12 | 34 | |
| 19 | 38 | 39 - 64 | -25 | 33 | |
| 20 | 38 | 34 - 67 | -33 | 21 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu42
45Ghi được41
43Thủng lưới47
1.13Bàn thắng mỗi trận0.98
14Giữ sạch lưới14
18Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai25