Novara F.C.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
U.S. Triestina Calcio 1918

Novara F.C. vs U.S. Triestina Calcio 1918

Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 1-1 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 13 tháng 9, 2022. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 1, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 3
Sân vận động
Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
Trọng tài
F. Giaccaglia
Phong độ
WLDDW Novara F.C.
DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
  1. 3' 0-1 E. Petrelli
  2. 25' L. Paganini C. Lombardi
  3. 27' Y. Benalouane
  4. 31' M. Crimi
  5. 37' M. Rocca
  6. HT0-1
  7. 60' L. Peli F. Galuppini
  8. 60' C. Tavernelli R. Ranieri
  9. 61' P. A. Gonzalez
  10. 65' A. Adorante E. Petrelli
  11. 65' Y. Rocchetti M. Felici
  12. 67' D. Mastrantonio
  13. 75' I. Mărginean P. Masini
  14. 75' N. Burić M. Bortolussi
  15. 75' M. Gori M. Minesso
  16. 75' L. Lollo M. Crimi
  17. 82' L. Carillo 1-1
  18. 87' L. Lollo
  19. 90'+4 P. A. Gonzalez
  20. 90'+4 P. A. Gonzalez
  21. FT1-1

Đội hình

Novara F.C. HLV: R. Cevoli
  1. 1M. Pissardo
  2. 29Y. Benalouane
  3. 23S. Ciancio
  4. 13L. Carillo
  5. 8M. Rocca
  6. 21R. Ranieri ▼ 60'
  7. 3O. Urso
  8. 6P. Masini ▼ 75'
  9. 19P. González
  10. 14F. Galuppini ▼ 60'
  11. 9M. Bortolussi ▼ 75'

Dự bị 13

  1. 11L. Peli ▲ 60'
  2. 20C. Tavernelli ▲ 60'
  3. 10I. Mărginean ▲ 75'
  4. 24N. Burić ▲ 75'
  5. 4A. Di Munno
  6. 5S. Bonaccorsi
  7. 12Menagaldo
  8. 15O. Khailoti
  9. 18B. Diop
  10. 22A. Desjardins
  11. 30R. Calcagni
  12. 33Tiago Gonçalves
  13. 35F. Amoabeng
U.S. Triestina Calcio 1918 HLV: A. Bonatti
  1. 1D. Mastrantonio
  2. 13M. Ciofani
  3. 32A. Sabbione
  4. 30M. Di Gennaro
  5. 2D. Ghislandi
  6. 25M. Crimi ▼ 75'
  7. 87C. Lombardi ▼ 25'
  8. 8S. Pezzella
  9. 18M. Minesso ▼ 75'
  10. 10E. Petrelli ▼ 65'
  11. 99M. Felici ▼ 65'

Dự bị 15

  1. 19L. Paganini ▲ 25'
  2. 11A. Adorante ▲ 65'
  3. 31Y. Rocchetti ▲ 65'
  4. 5M. Gori ▲ 75'
  5. 20L. Lollo ▲ 75'
  6. 4D. Galliani
  7. 6E. Sottini
  8. 9S. Ganz
  9. 12M. Pisseri
  10. 17A. Lovisa
  11. 22A. Pozzi
  12. 23G. Rocchi
  13. 24L. Pellacani
  14. 74D. Sarzi Puttini
  15. 7F. Furlan

Thống kê

14
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu43
49Ghi được34
55Thủng lưới54
1.2Bàn thắng mỗi trận0.79
9Giữ sạch lưới10
22Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu