U.S. Triestina Calcio 1918 vs Novara F.C.
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-2 Novara F.C. tại Serie C - Girone A, 20 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 4, hòa 3, Novara F.C. thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 37
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- WLDDW Novara F.C.
- 27' 0-1 O. Urso
- 30' L. Moretti 1-1
- HT1-1
- 57' ▲ N. Corti ▼ A. Bentivegna
- 57' ▲ T. Schirò ▼ F. Gerardini
- 60' 1-2 E. Ongaro
- 65' ▲ C. D'Urso ▼ L. Fofana
- 65' ▲ D. Bertoncini ▼ S. Bonaccorsi
- 66' O. Khailoti
- 69' S. Minelli
- 72' ▲ D. Pavlev ▼ L. Petrasso
- 72' ▲ E. Vertainen ▼ R. El Azrak
- 81' ▲ D. Redan ▼ F. Lescano
- 81' ▲ M. Minesso ▼ A. Malomo
- 87' ▲ Antoni Caravaca ▼ E. Ongaro
- 90'+2 T. Caravaca
- 90'+4 F. Lorenzini
- 90'+4 E. Vertainen 2-2
- FT2-2
Đội hình
- 22G. Agostino
- 3A. Malomo ▼ 81'
- 33N. Rizzo
- 42L. Moretti
- 15O. Correia
- 14U. Germano
- 4A. Vallocchia
- 38L. Petrasso ▼ 72'
- 8R. El Azrak ▼ 72'
- 21L. Fofana ▼ 65'
- 10F. Lescano ▼ 81'
Dự bị 14
- 30C. D'Urso ▲ 65'
- 72D. Pavlev ▲ 72'
- 99E. Vertainen ▲ 72'
- 9D. Redan ▲ 81'
- 18M. Minesso ▲ 81'
- 1K. Matošević
- 5T. Gündüz
- 6M. Anzolin
- 13M. Ciofani
- 16M. Diakité
- 17K. Jónsson
- 28E. Celeghin
- 40M. Crosara
- 23M. Ballarini
- 1S. Minelli
- 35F. Lorenzini
- 5S. Bonaccorsi ▼ 65'
- 26S. Boccia
- 15O. Khailoti
- 21R. Ranieri
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso
- 18A. Bentivegna ▼ 57'
- 7F. Gerardini ▼ 57'
- 13E. Ongaro ▼ 87'
Dự bị 10
- 11N. Corti ▲ 57'
- 14T. Schirò ▲ 57'
- 6D. Bertoncini ▲ 65'
- 29Antoni Caravaca ▲ 87'
- 22T. Menagaldo
- 28A. Cannavaro
- 30F. Migliardi
- 31A. Desjardins
- 42A. Ngamba
- 77Á. Vilhjálmsson
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu48
69Ghi được61
54Thủng lưới66
1.53Bàn thắng mỗi trận1.27
12Giữ sạch lưới12
27Trên 2.5 bàn24
41Hiệp hai29