A.C. Trento S.C.S.D.
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Virtus Verona

A.C. Trento S.C.S.D. vs Virtus Verona

Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 29 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5, hòa 2, Virtus Verona thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 12
Sân vận động
Stadio Briamasco, Trento
Phong độ
WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
LLDLD Virtus Verona
  1. HT0-0
  2. 51' D. Cappelletti
  3. 53' A. Metlika
  4. 59' D. Mehic F. Caia
  5. 61' M. Rigo
  6. 63' 0-1 A. Metlika
  7. 67' L. Di Cosmo F. Vallarelli
  8. 67' A. Ghillani F. Disanto
  9. 69' M. Amadio F. Rispoli
  10. 69' L. Zarpellon N. Calabrese
  11. 69' D. Ronco M. Rigo
  12. 71' E. Anastasia11m 1-1
  13. 75' S. Di Carmine T. Petrović
  14. 82' J. Gómez Taleb M. De Marchi
  15. 83' A. Barison S. Kassama
  16. 90'+4 R. Frosinini
  17. FT1-1

Đội hình

A.C. Trento S.C.S.D. HLV: L. Tabbiani
  1. 1S. Barlocco
  2. 8D. Cappelletti
  3. 5S. Kassama ▼ 83'
  4. 10P. Giannotti
  5. 23C. Aucelli
  6. 62R. Frosinini
  7. 14F. Vallarelli ▼ 67'
  8. 11F. Disanto ▼ 67'
  9. 7E. Anastasia
  10. 9T. Petrović ▼ 75'
  11. 80R. Fini

Dự bị 13

  1. 20L. Di Cosmo ▲ 67'
  2. 70A. Ghillani ▲ 67'
  3. 13S. Di Carmine ▲ 75'
  4. 6A. Barison ▲ 83'
  5. 12L. Santer
  6. 19D. Ruffato
  7. 22M. Tommasi
  8. 27D. Puzic
  9. 38M. Sangalli
  10. 45D. Zanon
  11. 66D. Vitturini
  12. 72S. Uez
  13. 77A. Rada
Virtus Verona HLV: L. Fresco
  1. 22S. Sibi
  2. 6M. Daffara
  3. 95L. Munaretti
  4. 3M. Rigo ▼ 69'
  5. 37N. Calabrese ▼ 69'
  6. 8A. Metlika
  7. 30C. Gatti
  8. 23F. Toffanin
  9. 32F. Rispoli ▼ 69'
  10. 14M. De Marchi ▼ 82'
  11. 99F. Caia ▼ 59'

Dự bị 15

  1. 5D. Mehic ▲ 59'
  2. 7M. Amadio ▲ 69'
  3. 10L. Zarpellon ▲ 69'
  4. 34D. Ronco ▲ 69'
  5. 21J. Gómez Taleb ▲ 82'
  6. 1A. Zecchin
  7. 2E. Catena
  8. 9G. Contini
  9. 12G. Fortin
  10. 25N. Filippi
  11. 44M. Pagliuca
  12. 47E. Cuel
  13. 55E. Alfonso
  14. 75T. Cielo
  15. 85N. Fiori

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Calcio Padova
38 65 - 24 +41 86
2
Vicenza Virtus
38 59 - 24 +35 83
3
Feralpisalò
38 53 - 30 +23 72
4
U.C. AlbinoLeffe
38 46 - 38 +8 60
5
A.C. Renate
38 35 - 36 -1 60
6
A.S. Giana Erminio
38 44 - 39 +5 57
7
A.C. Trento S.C.S.D.
38 47 - 42 +5 57
8
Atalanta II
38 65 - 53 +12 57
9
Virtus Verona
38 52 - 43 +9 56
10
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 45 - 46 -1 53
11
Novara F.C.
38 42 - 39 +3 52
12
Alcione
38 33 - 37 -4 47
13
Calcio Lecco 1912
38 36 - 47 -11 43
14
U.S. Pergolettese 1932
38 36 - 49 -13 42
15
A.C. Lumezzane
38 40 - 55 -15 42
16
U.S. Triestina Calcio 1918
38 40 - 45 -5 39
17
F.C. Pro Vercelli 1892
38 30 - 51 -21 37
18
Aurora Pro Patria 1919
38 32 - 44 -12 34
19
Caldiero Terme
38 39 - 64 -25 33
20
Clodiense S.S.D.
38 34 - 67 -33 21
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu43
52Ghi được58
52Thủng lưới57
1.18Bàn thắng mỗi trận1.35
14Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai31

Đối đầu

Trang trận đấu