A.C. Trento S.C.S.D. vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 2-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 9 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5, hòa 2, Virtus Verona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- LLDLD Virtus Verona
- 7' G. Begheldo
- 45'+1 N. Obaretin 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ D. Mehic ▼ G. Begheldo
- 46' ▲ A. Menato ▼ A. Nalini
- 52' ▲ M. Sangalli ▼ L. Di Cosmo
- 60' ▲ E. Anastasia ▼ F. Puletto
- 60' ▲ T. Brevi ▼ A. Rada
- 69' ▲ G. Ambrosi ▼ G. Manfrin
- 72' E. Cabianca
- 73' P. Giannotti
- 75' D. Mehic
- 81' M. Amadio
- 83' ▲ S. Spalluto ▼ L. Caccavo
- 83' ▲ A. Satriano ▼ J. Italeng
- 86' ▲ G. Zigoni ▼ D. Danti
- 89' ▲ D. Ronco ▼ F. Vesentini
- 90'+6 D. Mehic
- 90'+6 D. Mehic
- 90' T. Brevi 2-0
- 90'+4 2-1 G. Zigoni
- FT2-1
Đội hình
- 1A. Russo
- 8D. Cappelletti
- 4A. Trainotti
- 66D. Vitturini
- 5N. Obaretin
- 20L. Di Cosmo ▼ 52'
- 24P. Giannotti
- 77A. Rada ▼ 60'
- 23F. Puletto ▼ 60'
- 90J. Italeng ▼ 83'
- 32L. Caccavo ▼ 83'
Dự bị 12
- 38M. Sangalli ▲ 52'
- 7E. Anastasia ▲ 60'
- 37T. Brevi ▲ 60'
- 9S. Spalluto ▲ 83'
- 21A. Satriano ▲ 83'
- 6L. Ferri
- 10C. Pasquato
- 11G. Terrani
- 12G. Pozzer
- 19G. Vaglica
- 22D. Di Giorgio
- 83A. Barison
- 22S. Sibi
- 11G. Manfrin ▼ 69'
- 13M. Ruggero
- 3F. Mazzolo
- 35E. Cabianca
- 7A. Nalini ▼ 46'
- 70E. Demirovič
- 16M. Amadio
- 77F. Vesentini ▼ 89'
- 8G. Begheldo ▼ 46'
- 10D. Danti ▼ 86'
Dự bị 12
- 5D. Mehic ▲ 46'
- 90A. Menato ▲ 46'
- 97G. Ambrosi ▲ 69'
- 17G. Zigoni ▲ 86'
- 34D. Ronco ▲ 89'
- 6M. Daffara
- 12M. Voltan
- 14L. Zarpellon
- 15M. Ntube
- 21J. Gómez Taleb
- 23F. Toffanin
- 42R. Lodovici
Thống kê
01
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu43
39Ghi được37
44Thủng lưới49
0.91Bàn thắng mỗi trận0.86
18Giữ sạch lưới14
14Trên 2.5 bàn12
24Hiệp hai25