A.C. Trento S.C.S.D. vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: A.C. Trento S.C.S.D. 1-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 16 tháng 3, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Trento S.C.S.D. thắng 5, hòa 2, Virtus Verona thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Briamasco, Trento
- Trọng tài
- D. Castellone
- Phong độ
- WWDLW A.C. Trento S.C.S.D.
- LLDLD Virtus Verona
- 30' M. Dionisi
- 35' 0-1 G. Zigoni11m
- 43' M. Amadio
- 45' L. Zarpellon
- HT0-1
- 46' ▲ R. Oddi ▼ F. Simonti
- 46' ▲ W. Osuji ▼ S. Vianni
- 46' ▲ R. Barbuti ▼ E. Pattarello
- 57' M. Daffara
- 67' ▲ N. Danieli ▼ A. Nalini
- 67' ▲ M. Marchi ▼ G. Zigoni
- 72' L. Belcastro11m 1-1
- 77' L. Belcastro
- 82' ▲ C. Scorza ▼ L. Belcastro
- 83' ▲ S. Tronchin ▼ E. Hallfreðsson
- 83' ▲ F. Mazzolo ▼ M. Amadio
- 87' ▲ F. Vesentini ▼ L. Zarpellon
- 89' Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 12G. Marchegiani
- 26F. Carini
- 4A. Trainotti
- 23M. Dionisi
- 6F. Simonti ▼ 46'
- 8L. Belcastro ▼ 82'
- 7C. Caporali
- 37E. Bearzotti
- 10R. Bocalon
- 99E. Pattarello ▼ 46'
- 25S. Vianni ▼ 46'
Dự bị 10
- 3R. Oddi ▲ 46'
- 21W. Osuji ▲ 46'
- 27R. Barbuti ▲ 46'
- 14C. Scorza ▲ 82'
- 1M. Cazzaro
- 2D. Galazzini
- 9M. Chinellato
- 18L. Raggio
- 22R. Pigozzo
- 29M. Seno
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 17L. Lonardi
- 25D. Zugaro
- 5L. Munaretti
- 16E. Hallfreðsson ▼ 83'
- 99L. Zarpellon ▼ 87'
- 4S. Cella
- 14M. Amadio ▼ 83'
- 91G. Zigoni ▼ 67'
- 31A. Nalini ▼ 67'
Dự bị 12
- 7N. Danieli ▲ 67'
- 32M. Marchi ▲ 67'
- 18S. Tronchin ▲ 83'
- 3F. Mazzolo ▲ 83'
- 15F. Vesentini ▲ 87'
- 1A. Giacomel
- 9R. Arma
- 13E. Priore
- 28M. Silvestri
- 8M. De Rigo
- 11G. Manfrin
- 21A. Pinto
Thống kê
02
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu43
42Ghi được38
48Thủng lưới47
0.91Bàn thắng mỗi trận0.88
18Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai19