U.S. Triestina Calcio 1918 vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 0-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 7 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 3, Virtus Verona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLDLD Virtus Verona
- 14' ▲ M. Ntube ▼ D. Ronco
- HT0-0
- 46' ▲ F. Lescano ▼ T. Gündüz
- 46' ▲ U. Germano ▼ M. Anzolin
- 50' M. Ciofani
- 57' F. Mazzolo
- 62' 0-1 D. Mehic
- 66' ▲ A. Vallocchia ▼ E. Celeghin
- 66' ▲ D. Redan ▼ M. Minesso
- 67' O. Correia
- 76' ▲ C. D'Urso ▼ R. El Azrak
- 86' M. Daffara
- 87' ▲ P. Ojeh ▼ D. Ceter
- 90'+1 ▲ F. Toffanin ▼ F. Vesentini
- FT0-1
Đội hình
- 1K. Matošević
- 13M. Ciofani
- 6M. Anzolin ▼ 46'
- 33N. Rizzo
- 42L. Moretti
- 72D. Pavlev
- 15O. Correia
- 8R. El Azrak ▼ 76'
- 28E. Celeghin ▼ 66'
- 5T. Gündüz ▼ 46'
- 18M. Minesso ▼ 66'
Dự bị 13
- 10F. Lescano ▲ 46'
- 14U. Germano ▲ 46'
- 4A. Vallocchia ▲ 66'
- 9D. Redan ▲ 66'
- 30C. D'Urso ▲ 76'
- 3A. Malomo
- 16M. Diakité
- 17K. Jónsson
- 21L. Fofana
- 22G. Agostino
- 27Heitor
- 38L. Petrasso
- 40M. Crosara
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 11G. Manfrin
- 3F. Mazzolo
- 34D. Ronco ▼ 14'
- 24A. Metlika
- 77F. Vesentini ▼ 90'
- 5D. Mehic
- 8G. Begheldo
- 21J. Gómez Taleb
- 18D. Ceter ▼ 87'
Dự bị 11
- 15M. Ntube ▲ 14'
- 19P. Ojeh ▲ 87'
- 23F. Toffanin ▲ 90'
- 1A. Zecchin
- 7A. Nalini
- 12M. Voltan
- 16M. Amadio
- 17G. Zigoni
- 35E. Cabianca
- 42R. Lodovici
- 90A. Menato
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
69Ghi được37
54Thủng lưới49
1.53Bàn thắng mỗi trận0.86
12Giữ sạch lưới14
27Trên 2.5 bàn12
41Hiệp hai25