Virtus Verona vs U.S. Triestina Calcio 1918
Tỷ số chung cuộc: Virtus Verona 0-0 U.S. Triestina Calcio 1918 tại Serie C - Girone A, 1 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Virtus Verona thắng 2, hòa 3, U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Comunale Gavagnin-Nocini, Verona
- Trọng tài
- S. Andreano
- Phong độ
- LLDLD Virtus Verona
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- HT0-0
- 46' ▲ L. Lonardi ▼ M. Amadio
- 46' ▲ J. Mbakogu ▼ A. Adorante
- 47' L. Paganini
- 47' C. Faedo
- 58' ▲ A. Nalini ▼ D. Danti
- 58' ▲ M. Fabbro ▼ J. Gómez Taleb
- 71' S. Tronchin
- 72' ▲ D. Ghislandi ▼ U. Germano
- 82' ▲ L. Zarpellon ▼ S. Tronchin
- 82' ▲ M. Minesso ▼ C. Tavernelli
- FT0-0
Đội hình
- 22S. Sibi
- 6M. Daffara
- 13M. Ruggero
- 27C. Faedo
- 4S. Cella
- 14M. Amadio ▼ 46'
- 5S. Tronchin ▼ 82'
- 44R. Talarico
- 21J. Gómez Taleb ▼ 58'
- 10D. Danti ▼ 58'
- 19J. Kristoffersen
Dự bị 14
- 17L. Lonardi ▲ 46'
- 7A. Nalini ▲ 58'
- 99M. Fabbro ▲ 58'
- 30L. Zarpellon ▲ 82'
- 1A. Giacomel
- 3F. Mazzolo
- 12O. Šiaulys
- 25M. Santi
- 35L. Cellai
- 39F. Vesentini
- 63M. Turra
- 72E. Priore
- 90M. Casarotto
- 95L. Munaretti
- 23K. Matošević
- 14U. Germano ▼ 72'
- 26A. Masi
- 33M. Piacentini
- 31Y. Rocchetti
- 19L. Paganini
- 5M. Gori
- 28E. Celeghin
- 16C. Tavernelli ▼ 82'
- 11A. Adorante ▼ 46'
- 99M. Felici
Dự bị 12
- 9J. Mbakogu ▲ 46'
- 2D. Ghislandi ▲ 72'
- 18M. Minesso ▲ 82'
- 1D. Mastrantonio
- 4D. Galliani
- 13M. Ciofani
- 17A. Lovisa
- 21F. Iacovoni
- 22A. Pozzi
- 40A. Rega
- 74D. Sarzi Puttini
- 42E. Visentin
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu43
60Ghi được34
45Thủng lưới54
1.25Bàn thắng mỗi trận0.79
20Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn14
36Hiệp hai17