U.S. Triestina Calcio 1918 vs Virtus Verona
Tỷ số chung cuộc: U.S. Triestina Calcio 1918 2-1 Virtus Verona tại Serie C - Girone A, 16 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.S. Triestina Calcio 1918 thắng 5, hòa 3, Virtus Verona thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 27
- Sân vận động
- Stadio Nereo Rocco, Trieste
- Trọng tài
- D. Di Francesco
- Phong độ
- DWLLD U.S. Triestina Calcio 1918
- LLDLD Virtus Verona
- 24' 0-1 F. Pellacani
- 34' A. Metlika
- 43' A. Ligi 1-1
- HT1-1
- 46' ▲ G. Zigoni ▼ R. Arma
- 58' ▲ G. Manfrin ▼ E. Priore
- 58' ▲ A. Nalini ▼ L. Zarpellon
- 62' E. Hallfredsson
- 63' ▲ I. Iotti ▼ L. Ala-Myllymäki
- 63' ▲ V. Sakor ▼ S. Calvano
- 63' ▲ A. Procaccio ▼ G. Gomez
- 63' ▲ M. Trotta ▼ H. St Clair
- 67' ▲ M. Petrella ▼ G. De Luca
- 71' ▲ N. Danieli ▼ A. Metlika
- 71' ▲ S. Tronchin ▼ E. Hallfreðsson
- 80' N. Galazzi 2-1
- 84' V. Sakor
- 89' M. Crimi
- FT2-1
Đội hình
- 1D. Offredi
- 15A. Ligi
- 4Aníbal Capela
- 5F. Rapisarda
- 18M. Crimi
- 27S. Calvano ▼ 63'
- 23L. Ala-Myllymäki ▼ 63'
- 7G. De Luca ▼ 67'
- 9G. Gomez ▼ 63'
- 47H. St Clair ▼ 63'
- 52N. Galazzi
Dự bị 10
- 17I. Iotti ▲ 63'
- 19V. Sakor ▲ 63'
- 20A. Procaccio ▲ 63'
- 29M. Trotta ▲ 63'
- 21M. Petrella ▲ 67'
- 10V. Sarno
- 12A. Groaz
- 22Miguel Angel
- 24D. Giorico
- 25M. Baldi
- 1A. Giacomel
- 6M. Daffara
- 17L. Lonardi
- 5L. Munaretti
- 16E. Hallfreðsson ▼ 71'
- 99L. Zarpellon ▼ 58'
- 4S. Cella
- 23F. Pellacani
- 24A. Metlika ▼ 71'
- 9R. Arma ▼ 46'
- 13E. Priore ▼ 58'
Dự bị 11
- 91G. Zigoni ▲ 46'
- 11G. Manfrin ▲ 58'
- 31A. Nalini ▲ 58'
- 7N. Danieli ▲ 71'
- 18S. Tronchin ▲ 71'
- 3F. Mazzolo
- 22S. Sibi
- 15F. Vesentini
- 32M. Marchi
- 27C. Faedo
- 28M. Silvestri
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu43
48Ghi được38
52Thủng lưới47
1.07Bàn thắng mỗi trận0.88
15Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn12
25Hiệp hai19