F.C. Pro Vercelli 1892
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
U.C. AlbinoLeffe

F.C. Pro Vercelli 1892 vs U.C. AlbinoLeffe

Tỷ số chung cuộc: F.C. Pro Vercelli 1892 3-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 6 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 5, hòa 1, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
Sân vận động
Stadio Silvio Piola, Vercelli
Phong độ
DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
LWDLD U.C. AlbinoLeffe
  1. 17' 0-1 F. Rodiophản lưới
  2. 23' M. Mustacchio
  3. 40' I. Iotti 1-1
  4. 42' M. Gusu
  5. HT1-1
  6. 46' R. Iezzi D. Frey
  7. 52' M. Maggio
  8. 59' L. Rojas A. Nepi
  9. 61' S. Santoro
  10. 62' D. Borghini
  11. 64' M. Mustacchio 2-1
  12. 68' F. Contaldo
  13. 68' C. Rutigliano F. Contaldo
  14. 70' C. Muzio M. Brentan
  15. 73' M. Maggio 3-1
  16. 74' A. Arrighini S. Longo
  17. 85' M. Angeloni M. Piccoli
  18. 90'+4 S. Marchetti
  19. 90'+2 F. Gheza M. Maggio
  20. 90'+2 R. Sibilio M. Mustacchio
  21. FT3-1

Đội hình

F.C. Pro Vercelli 1892 HLV: A. Dossena
  1. 22J. Sassi
  2. 6A. Camigliano
  3. 32G. Parodi
  4. 7M. Mustacchio ▼ 90'
  5. 8I. Iotti
  6. 14S. Santoro
  7. 3F. Rodio
  8. 17F. Contaldo ▼ 68'
  9. 2D. Frey ▼ 46'
  10. 9A. Nepi ▼ 59'
  11. 27M. Maggio ▼ 90'

Dự bị 15

  1. 29R. Iezzi ▲ 46'
  2. 80L. Rojas ▲ 59'
  3. 21C. Rutigliano ▲ 68'
  4. 18F. Gheza ▲ 90'
  5. 24R. Sibilio ▲ 90'
  6. 23G. Casazza
  7. 30M. Forte
  8. 33A. Citi
  9. 41R. Pinzi
  10. 55A. Ghisleri
  11. 74D. Sarzi Puttini
  12. 77O. Pannitteri
  13. 87O. Kozłowski
  14. 93M. Petrella
  15. 99D. Mastrantonio
U.C. AlbinoLeffe HLV: G. Lopez
  1. 22C. Marietta
  2. 16M. Gusu
  3. 33D. Borghini
  4. 30R. Baroni
  5. 5S. Marchetti
  6. 8M. Brentan ▼ 70'
  7. 10M. Piccoli ▼ 85'
  8. 6I. Doumbia
  9. 95M. Agostinelli
  10. 91S. Longo ▼ 74'
  11. 11M. Zoma

Dự bị 12

  1. 20C. Muzio ▲ 70'
  2. 60A. Arrighini ▲ 74'
  3. 19M. Angeloni ▲ 85'
  4. 12M. Taramelli
  5. 13L. Milesi
  6. 17D. Toccafondi
  7. 23M. Saltarelli
  8. 27D. Munari
  9. 42A. Allieri
  10. 44R. Gatti
  11. 67F. Ercolani
  12. 72L. Moleri

Thống kê

04
21

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Mantova 1911 S.S.D.
38 72 - 31 +41 80
2
Calcio Padova
38 55 - 28 +27 77
3
Vicenza Virtus
38 52 - 30 +22 71
4
U.S. Triestina Calcio 1918
38 61 - 44 +17 64
5
Atalanta II
38 43 - 36 +7 59
6
F.C. Legnago Salus S.S.D.
38 46 - 39 +7 56
7
A.S. Giana Erminio
38 46 - 44 +2 53
8
F.C. Pro Vercelli 1892
38 50 - 47 +3 53
9
A.C. Lumezzane
38 49 - 48 +1 53
10
A.C. Trento S.C.S.D.
38 34 - 37 -3 51
11
Virtus Verona
38 35 - 43 -8 47
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 51 -14 46
13
U.C. AlbinoLeffe
38 34 - 37 -3 45
14
U.S. Pergolettese 1932
38 44 - 50 -6 45
15
A.C. Renate
38 35 - 46 -11 45
16
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 32 - 37 -5 44
17
Novara F.C.
38 39 - 49 -10 43
18
U.S. Fiorenzuola 1922
38 38 - 62 -24 38
19
Pro Sesto 1913
38 25 - 40 -15 35
20
U.S. Alessandria Calcio 1912
38 20 - 48 -28 20
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu46
62Ghi được48
73Thủng lưới45
1.32Bàn thắng mỗi trận1.04
15Giữ sạch lưới20
22Trên 2.5 bàn19
29Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu