U.C. AlbinoLeffe vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 0-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 12 tháng 3, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 4, hòa 1, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 31
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Trọng tài
- M. Gangi
- Phong độ
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- 12' 0-1 K. Laribi
- 24' ▲ S. Emmanuello ▼ S. Calvano
- 45'+1 I. Doumbia
- HT0-1
- 50' N. Rizzo
- 56' ▲ L. Rojas ▼ L. Gatto
- 56' ▲ A. Anastasio ▼ G. Clemente
- 63' A. Arrighini
- 64' ▲ L. Petrungaro ▼ I. Doumbia
- 71' ▲ R. Frosinini ▼ M. Brentan
- 75' Yellow Card
- 75' Yellow Card
- 82' ▲ D. Rosso ▼ J. Gelli
- 82' ▲ A. Cristini ▼ A. Arrighini
- 82' ▲ G. Corradini ▼ K. Laribi
- FT0-1
Đội hình
- 35D. Offredi
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 4M. Saltarelli
- 26J. Gelli ▼ 82'
- 40G. Genevier
- 17C. Giorgione
- 14M. Brentan ▼ 71'
- 6I. Doumbia ▼ 64'
- 19A. Cocco
- 11M. Zoma
Dự bị 12
- 20L. Petrungaro ▲ 64'
- 62R. Frosinini ▲ 71'
- 29D. Rosso ▲ 82'
- 1L. Pratelli
- 7L. Mihai
- 8C. Muzio
- 18M. Ntube
- 22A. Pagno
- 30M. Piccoli
- 42A. De Felice
- 44G. Freri
- 99R. Toma
- 12M. Rizzo
- 5M. Perrotta
- 24G. Clemente ▼ 56'
- 31N. Rizzo
- 29R. Iezzi
- 19K. Laribi ▼ 82'
- 23S. Calvano ▼ 24'
- 17I. Iotti
- 11L. Gatto ▼ 56'
- 38A. Arrighini ▼ 82'
- 30A. Vergara
Dự bị 12
- 8S. Emmanuello ▲ 24'
- 9L. Rojas ▲ 56'
- 32A. Anastasio ▲ 56'
- 4A. Cristini ▲ 82'
- 6G. Corradini ▲ 82'
- 1A. Valentini
- 18F. Gheza
- 22L. Lancellotti
- 39G. Macanthony
- 40M. Guindo
- 45F. Contaldo
- 94C. Saco
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu40
50Ghi được39
58Thủng lưới49
1.19Bàn thắng mỗi trận0.98
6Giữ sạch lưới12
18Trên 2.5 bàn14
28Hiệp hai16