U.C. AlbinoLeffe vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 0-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 3 tháng 12, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 4, hòa 1, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 16
- Sân vận động
- AlbinoLeffe Stadium, Zanica
- Phong độ
- LWDLD U.C. AlbinoLeffe
- DLDWL F.C. Pro Vercelli 1892
- 17' D. Munari
- HT0-0
- 56' 0-1 M. Maggio
- 62' ▲ S. Longo ▼ M. Agostinelli
- 65' ▲ G. Comi ▼ A. Nepi
- 73' ▲ A. Poletti ▼ D. Munari
- 77' ▲ R. Gatti ▼ L. Milesi
- 77' ▲ A. Arrighini ▼ C. Muzio
- 79' ▲ O. Niang ▼ M. Mustacchio
- 90'+2 ▲ F. Contaldo ▼ H. Haoudi
- FT0-1
Đội hình
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi ▼ 77'
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 5S. Marchetti
- 3M. Zanini
- 27D. Munari ▼ 73'
- 10M. Piccoli
- 20C. Muzio ▼ 77'
- 95M. Agostinelli ▼ 62'
- 11M. Zoma
Dự bị 11
- 91S. Longo ▲ 62'
- 21A. Poletti ▲ 73'
- 44R. Gatti ▲ 77'
- 60A. Arrighini ▲ 77'
- 1L. Pratelli
- 2J. Gelli
- 9C. Carletti
- 17D. Toccafondi
- 42A. Allieri
- 48T. Vinzioli
- 72L. Moleri
- 22J. Sassi
- 6A. Camigliano
- 74D. Sarzi Puttini
- 32G. Parodi
- 7M. Mustacchio ▼ 79'
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro
- 3F. Rodio
- 16H. Haoudi ▼ 90'
- 9A. Nepi ▼ 65'
- 27M. Maggio
Dự bị 15
- 10G. Comi ▲ 65'
- 28O. Niang ▲ 79'
- 17F. Contaldo ▲ 90'
- 1A. Valentini
- 4S. Emmanuello
- 5A. Carosso
- 11S. Condello
- 12M. Rizzo
- 15A. Spavone
- 19F. Fiumanò
- 21C. Rutigliano
- 30M. Forte
- 66M. Seck
- 70A. Pesce
- 93M. Petrella
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu47
48Ghi được62
45Thủng lưới73
1.04Bàn thắng mỗi trận1.32
20Giữ sạch lưới15
19Trên 2.5 bàn22
25Hiệp hai29