Novara F.C. vs F.C. Pro Vercelli 1892
Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 2-2 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 16 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 32
- Sân vận động
- Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
- Phong độ
- WLDDW Novara F.C.
- DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
- 4' N. Corti 1-0
- 7' S. Boccia 2-0
- 20' 2-1 A. Nepi
- HT2-1
- 50' G. Parodi
- 61' ▲ L. Rojas ▼ A. Nepi
- 63' M. Mustacchio
- 63' E. Lancini
- 69' ▲ S. Bonaccorsi ▼ C. Donadio
- 69' ▲ M. Petrella ▼ M. Maggio
- 71' F. Lorenzini
- 77' ▲ S. Scappini ▼ N. Corti
- 77' ▲ E. Ongaro ▼ A. Bentivegna
- 77' ▲ L. Caradonna ▼ S. Boccia
- 79' ▲ F. Rodio ▼ D. Sarzi Puttini
- 88' ▲ T. Schirò ▼ R. Ranieri
- 90'+10 L. Rojas
- 90'+1 2-2 L. Rojas
- FT2-2
Đội hình
- 1S. Minelli
- 35F. Lorenzini
- 79E. Lancini
- 26S. Boccia ▼ 77'
- 16R. Calcagni
- 21R. Ranieri ▼ 88'
- 8A. Di Munno
- 3O. Urso
- 18A. Bentivegna ▼ 77'
- 11N. Corti ▼ 77'
- 10C. Donadio ▼ 69'
Dự bị 13
- 5S. Bonaccorsi ▲ 69'
- 9S. Scappini ▲ 77'
- 13E. Ongaro ▲ 77'
- 32L. Caradonna ▲ 77'
- 14T. Schirò ▲ 88'
- 15O. Khailoti
- 22T. Menagaldo
- 28A. Cannavaro
- 29Antoni Caravaca
- 30F. Migliardi
- 31A. Desjardins
- 42A. Ngamba
- 77Á. Vilhjálmsson
- 22J. Sassi
- 74D. Sarzi Puttini ▼ 79'
- 32G. Parodi
- 29R. Iezzi
- 33A. Citi
- 7M. Mustacchio
- 8I. Iotti
- 14S. Santoro
- 16H. Haoudi
- 9A. Nepi ▼ 61'
- 27M. Maggio ▼ 69'
Dự bị 15
- 80L. Rojas ▲ 61'
- 93M. Petrella ▲ 69'
- 3F. Rodio ▲ 79'
- 2D. Frey
- 6A. Camigliano
- 17F. Contaldo
- 18F. Gheza
- 21C. Rutigliano
- 23G. Casazza
- 24R. Sibilio
- 41R. Pinzi
- 55A. Ghisleri
- 77O. Pannitteri
- 87O. Kozłowski
- 99D. Mastrantonio
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu47
61Ghi được62
66Thủng lưới73
1.27Bàn thắng mỗi trận1.32
12Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
29Hiệp hai29