Novara F.C.
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
F.C. Pro Vercelli 1892

Novara F.C. vs F.C. Pro Vercelli 1892

Tỷ số chung cuộc: Novara F.C. 0-1 F.C. Pro Vercelli 1892 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Novara F.C. thắng 2, hòa 2, F.C. Pro Vercelli 1892 thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
Sân vận động
Stadio Comunale Silvio Piola, Novara
Trọng tài
E. Scarpa
Phong độ
WLDDW Novara F.C.
DDLDW F.C. Pro Vercelli 1892
  1. 14' M. Perrotta
  2. 45'+1 S. Ciancio
  3. HT0-0
  4. 57' M. Guindo M. Della Morte
  5. 61' M. Rocca
  6. 67' R. Ranieri A. Di Munno
  7. 67' D. Vuthaj S. Spalluto
  8. 73' S. Calvano
  9. 78' P. González F. Galuppini
  10. 78' R. Calcagni P. Masini
  11. 80' D. Vuthaj
  12. 80' A. Arrighini G. Comi
  13. 80' K. Laribi I. Iotti
  14. 82' S. Ciancio
  15. 82' S. Ciancio
  16. 87' 0-1 M. Guindo
  17. 90' S. Calvano
  18. 90' S. Calvano
  19. 90' I. Mărginean M. Rocca
  20. FT0-1

Đội hình

Novara F.C. HLV: M. Marchionni
  1. 1M. Pissardo
  2. 29Y. Benalouane
  3. 51L. Ariaudo
  4. 23S. Ciancio
  5. 42J. Illanes
  6. 8M. Rocca ▼ 90'
  7. 4A. Di Munno ▼ 67'
  8. 3O. Urso
  9. 6P. Masini ▼ 78'
  10. 14F. Galuppini ▼ 78'
  11. 18S. Spalluto ▼ 67'

Dự bị 13

  1. 21R. Ranieri ▲ 67'
  2. 9D. Vuthaj ▲ 67'
  3. 19P. González ▲ 78'
  4. 30R. Calcagni ▲ 78'
  5. 10I. Mărginean ▲ 90'
  6. 5S. Bonaccorsi
  7. 7T. Tentoni
  8. 11L. Peli
  9. 12T. Menagaldo
  10. 13L. Carillo
  11. 22A. Desjardins
  12. 33Tiago Gonçalves
  13. 25J. Scariano
F.C. Pro Vercelli 1892 HLV: M. Paci
  1. 12M. Rizzo
  2. 5M. Perrotta
  3. 4A. Cristini
  4. 32A. Anastasio
  5. 29R. Iezzi
  6. 8S. Emmanuello
  7. 23S. Calvano
  8. 17I. Iotti ▼ 80'
  9. 99M. Della Morte ▼ 57'
  10. 94C. Saco
  11. 10G. Comi ▼ 80'

Dự bị 14

  1. 40M. Guindo ▲ 57'
  2. 38A. Arrighini ▲ 80'
  3. 19K. Laribi ▲ 80'
  4. 1A. Valentini
  5. 6G. Corradini
  6. 11L. Gatto
  7. 18F. Gheza
  8. 21G. Renault
  9. 22L. Lancellotti
  10. 24G. Clemente
  11. 25R. Febbrasio
  12. 30A. Vergara
  13. 31N. Rizzo
  14. 39G. Macanthony

Thống kê

14
31

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Feralpisalò
38 41 - 21 +20 71
2
Pordenone Calcio
38 53 - 35 +18 62
3
Calcio Lecco 1912
38 45 - 40 +5 62
4
Pro Sesto 1913
38 46 - 45 +1 60
5
Calcio Padova
38 47 - 40 +7 59
6
Virtus Verona
38 46 - 30 +16 58
7
Vicenza Virtus
38 64 - 47 +17 58
8
A.C. Renate
38 49 - 55 -6 53
9
A.S.D. Union ArzignanoChiampo
38 43 - 38 +5 53
10
Novara F.C.
38 48 - 45 +3 52
11
U.S. Pergolettese 1932
38 43 - 42 +1 51
12
Aurora Pro Patria 1919
38 37 - 43 -6 50
13
Juventus F.C. Next Gen
38 42 - 48 -6 49
14
A.C. Trento S.C.S.D.
38 40 - 42 -2 46
15
F.C. Pro Vercelli 1892
38 38 - 47 -9 46
16
Mantova 1911 S.S.D.
38 48 - 62 -14 45
17
Sangiuliano City
38 38 - 46 -8 42
18
U.S. Triestina Calcio 1918
38 31 - 45 -14 39
19
U.C. AlbinoLeffe
38 43 - 54 -11 38
20
Piacenza Calcio 1919
38 42 - 59 -17 38
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

41Trận đấu40
49Ghi được39
55Thủng lưới49
1.2Bàn thắng mỗi trận0.98
9Giữ sạch lưới12
22Trên 2.5 bàn14
31Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu