A.S. Giana Erminio vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-0 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 24 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 3, hòa 3, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- 15' ▲ I. Doumbia ▼ M. Zanini
- HT0-0
- 53' ▲ M. Ballabio ▼ D. Pinto
- 59' ▲ M. Marotta ▼ M. Barzotti
- 59' ▲ F. Verde ▼ Maguette Fall
- 63' ▲ M. Zoma ▼ C. Muzio
- 75' L. Caferri
- 90' D. Borghini
- FT0-0
Đội hình
- 22G. Zacchi
- 23L. Caferri
- 77A. Piazza
- 3F. Groppelli
- 7D. Pinto ▼ 53'
- 26N. Previtali
- 20A. Lamesta
- 24A. Franzoni
- 30M. Barzotti ▼ 59'
- 9T. Fumagalli
- 17Maguette Fall ▼ 59'
Dự bị 13
- 8M. Ballabio ▲ 53'
- 14M. Marotta ▲ 59'
- 90F. Verde ▲ 59'
- 1C. Pirola
- 2T. Boafo
- 4L. Ferrante
- 10F. Perna
- 12S. Magni
- 16M. Colombara
- 19M. Francolini
- 21C. Messaggi
- 27L. Corno
- 70E. Gotti
- 22C. Marietta
- 13L. Milesi
- 16M. Gusu
- 33D. Borghini
- 5S. Marchetti
- 7G. Genevier
- 3M. Zanini ▼ 15'
- 8M. Brentan
- 10M. Piccoli
- 20C. Muzio ▼ 63'
- 60A. Arrighini
Dự bị 12
- 6I. Doumbia ▲ 15'
- 11M. Zoma ▲ 63'
- 1L. Pratelli
- 2J. Gelli
- 17D. Toccafondi
- 19M. Angeloni
- 21A. Poletti
- 27D. Munari
- 42A. Allieri
- 44R. Gatti
- 72L. Moleri
- 95M. Agostinelli
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 72 - 31 | +41 | 80 | |
| 2 | 38 | 55 - 28 | +27 | 77 | |
| 3 | 38 | 52 - 30 | +22 | 71 | |
| 4 | 38 | 61 - 44 | +17 | 64 | |
| 5 | 38 | 43 - 36 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 39 | +7 | 56 | |
| 7 | 38 | 46 - 44 | +2 | 53 | |
| 8 | 38 | 50 - 47 | +3 | 53 | |
| 9 | 38 | 49 - 48 | +1 | 53 | |
| 10 | 38 | 34 - 37 | -3 | 51 | |
| 11 | 38 | 35 - 43 | -8 | 47 | |
| 12 | 38 | 37 - 51 | -14 | 46 | |
| 13 | 38 | 34 - 37 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 44 - 50 | -6 | 45 | |
| 15 | 38 | 35 - 46 | -11 | 45 | |
| 16 | 38 | 32 - 37 | -5 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 49 | -10 | 43 | |
| 18 | 38 | 38 - 62 | -24 | 38 | |
| 19 | 38 | 25 - 40 | -15 | 35 | |
| 20 | 38 | 20 - 48 | -28 | 20 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu46
59Ghi được48
61Thủng lưới45
1.23Bàn thắng mỗi trận1.04
14Giữ sạch lưới20
26Trên 2.5 bàn19
30Hiệp hai25