A.S. Giana Erminio vs U.C. AlbinoLeffe
Tỷ số chung cuộc: A.S. Giana Erminio 0-1 U.C. AlbinoLeffe tại Serie C - Girone A, 26 tháng 9, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.S. Giana Erminio thắng 3, hòa 3, U.C. AlbinoLeffe thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 5
- Sân vận động
- Stadio Comunale, Gorgonzola
- Trọng tài
- M. Delrio
- Phong độ
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- HT0-0
- 55' M. Carminati
- 63' G. Tomaselli
- 67' ▲ S. Ferrari ▼ M. DAusilio
- 67' ▲ D. Pirola ▼ M. Carminati
- 69' ▲ A. Poletti ▼ G. Tomaselli
- 69' ▲ A. Miculi ▼ I. Michelotti
- 75' ▲ N. Corti ▼ F. Perna
- 75' ▲ L. Colombini ▼ R. Vono
- 77' A. Tremolada
- 78' A. Magli
- 78' ▲ M. Nichetti ▼ F. Gelli
- 82' ▲ D. Pinto ▼ C. Acella
- 85' ▲ M. Piccoli ▼ G. Genevier
- 85' ▲ M. Ravasio ▼ S. Cori
- 86' 0-1 M. Ravasio
- 90'+7 M. Saltarelli
- FT0-1
Đội hình
- 1A. Zanellati
- 2S. Perico
- 6A. Magli
- 15S. Bonalumi
- 5M. Carminati ▼ 67'
- 4R. Cazzola
- 11R. Vono ▼ 75'
- 18C. Acella ▼ 82'
- 10F. Perna ▼ 75'
- 27A. Tremolada
- 24M. D'Ausilio
Dự bị 12
- 8S. Ferrari ▲ 67'
- 25D. Pirola ▲ 67'
- 17N. Corti ▲ 75'
- 33L. Colombini ▲ 75'
- 7D. Pinto ▲ 82'
- 12L. Avogadri
- 13A. Piazza
- 14F. Gulinelli
- 21G. Magri
- 22N. Casagrande
- 23L. Caferri
- 26C. Messaggi
- 22A. Pagno
- 3R. Riva
- 5D. Borghini
- 15I. Michelotti ▼ 69'
- 6M. Saltarelli
- 20G. Genevier ▼ 85'
- 17C. Giorgione
- 23F. Gelli ▼ 78'
- 9S. Cori ▼ 85'
- 10J. Manconi
- 7G. Tomaselli ▼ 69'
Dự bị 12
- 21A. Poletti ▲ 69'
- 27A. Miculi ▲ 69'
- 4M. Nichetti ▲ 78'
- 8M. Piccoli ▲ 85'
- 19M. Ravasio ▲ 85'
- 12M. Rossi
- 40L. Facchetti
- 14M. Ntube
- 16M. Gusu
- 24S. Marchetti
- 25M. Zoma
- 41C. Muzio
Thống kê
03
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
46Trận đấu45
32Ghi được50
58Thủng lưới52
0.7Bàn thắng mỗi trận1.11
9Giữ sạch lưới9
11Trên 2.5 bàn17
22Hiệp hai27