U.C. AlbinoLeffe vs A.S. Giana Erminio
Tỷ số chung cuộc: U.C. AlbinoLeffe 1-2 A.S. Giana Erminio tại Serie C - Girone A, 29 tháng 1, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: U.C. AlbinoLeffe thắng 4, hòa 3, A.S. Giana Erminio thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Gewiss Stadium, Bergamo
- Trọng tài
- E. Gigliotti
- Phong độ
- WLWDL U.C. AlbinoLeffe
- DLLLL A.S. Giana Erminio
- 17' J. Manconi 1-0
- 22' S. Ferrari
- 33' A. Tremolada
- 41' M. Gusu
- HT1-0
- 46' ▲ A. Corti ▼ N. Corti
- 63' M. Gusu
- 63' M. Gusu
- 64' 1-1 A. Corti11m
- 65' ▲ R. Riva ▼ G. Tomaselli
- 65' ▲ D. Pirola ▼ M. Carminati
- 68' 1-2 A. Corti
- 69' ▲ C. Acella ▼ S. Ferrari
- 72' A. Corti
- 75' ▲ M. Ravasio ▼ A. Galeandro
- 75' ▲ R. Martignago ▼ F. Gelli
- 80' C. Giorgione
- 80' ▲ I. Michelotti ▼ A. Poletti
- 84' ▲ F. Perna ▼ A. Tremolada
- 84' ▲ L. Colombini ▼ M. DAusilio
- 86' R. Vono
- FT1-2
Đội hình
- 12M. Rossi
- 16M. Gusu
- 14M. Ntube
- 6M. Saltarelli
- 17C. Giorgione
- 4M. Nichetti
- 23F. Gelli ▼ 75'
- 21A. Poletti ▼ 80'
- 10J. Manconi
- 11A. Galeandro ▼ 75'
- 7G. Tomaselli ▼ 65'
Dự bị 12
- 3R. Riva ▲ 65'
- 19M. Ravasio ▲ 75'
- 30R. Martignago ▲ 75'
- 15I. Michelotti ▲ 80'
- 9S. Cori
- 20G. Genevier
- 22A. Pagno
- 24S. Marchetti
- 25M. Zoma
- 40L. Facchetti
- 41C. Muzio
- 99L. Petrungaro
- 1A. Zanellati
- 2S. Perico
- 5M. Carminati ▼ 65'
- 21G. Magri
- 28M. Panatti
- 14F. Gulinelli
- 8S. Ferrari ▼ 69'
- 11R. Vono
- 27A. Tremolada ▼ 84'
- 24M. D'Ausilio
- 17N. Corti ▼ 46'
Dự bị 11
- 9A. Corti ▲ 46'
- 25D. Pirola ▲ 65'
- 18C. Acella ▲ 69'
- 10F. Perna ▲ 84'
- 33L. Colombini ▲ 84'
- 12E. Reggiani
- 22N. Casagrande
- 6A. Magli
- 7D. Pinto
- 13A. Piazza
- 15S. Bonalumi
Thống kê
13
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
45Trận đấu46
50Ghi được32
52Thủng lưới58
1.11Bàn thắng mỗi trận0.7
9Giữ sạch lưới9
17Trên 2.5 bàn11
27Hiệp hai22