A.C. Renate vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-2 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 3 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 5, hòa 0, Calcio Lecco 1912 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 35
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Trọng tài
- A. Calzavara
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 31' F. Lepore
- HT0-0
- 46' ▲ N. Buso ▼ C. Bunino
- 47' V. Celjak
- 50' 0-1 E. Zambataro
- 55' F. Zuccon
- 58' ▲ D. Sorrentino ▼ S. Saporetti
- 66' ▲ L. Pinzauti ▼ F. Lepore
- 66' ▲ G. Galli ▼ D. Mangni
- 73' ▲ E. Anastasia ▼ J. Nelli
- 80' ▲ E. Lakti ▼ C. Ilari
- 85' ▲ L. Simonetti ▼ L. Colombini
- 85' ▲ G. Artistico ▼ F. Marano
- 88' ▲ F. Ardizzone ▼ F. Zuccon
- 90' E. Lakti
- 90'+5 0-2 E. Lakti
- FT0-2
Đội hình
- 1A. Furlanetto
- 24M. Possenti
- 28J. Silva
- 33L. Colombini ▼ 85'
- 4M. Angeli
- 30F. Marano ▼ 85'
- 14L. Baldassin
- 20N. Squizzato
- 26J. Nelli ▼ 73'
- 21M. Malotti
- 8S. Saporetti ▼ 58'
Dự bị 8
- 95D. Sorrentino ▲ 58'
- 10E. Anastasia ▲ 73'
- 32L. Simonetti ▲ 85'
- 99G. Artistico ▲ 85'
- 6D. Gavazzi
- 13L. Ciarmoli
- 22T. Tanzi
- 27L. Saino
- 1R. Melgrati
- 2V. Celjak
- 32F. Lepore ▼ 66'
- 13M. Battistini
- 23E. Zambataro
- 5P. Enrici
- 20C. Ilari ▼ 80'
- 7L. Giudici
- 98F. Zuccon ▼ 88'
- 45C. Bunino ▼ 46'
- 90D. Mangni ▼ 66'
Dự bị 14
- 99N. Buso ▲ 46'
- 18L. Pinzauti ▲ 66'
- 96G. Galli ▲ 66'
- 8E. Lakti ▲ 80'
- 92F. Ardizzone ▲ 88'
- 3C. Maldini
- 10L. Scapuzzi
- 11M. Tordini
- 14L. Stanga
- 17C. Martorelli
- 22S. Stucchi
- 31F. Cusumano
- 44A. Bianconi
- 97F. Maffi
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu49
63Ghi được62
72Thủng lưới58
1.31Bàn thắng mỗi trận1.27
14Giữ sạch lưới17
24Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai38