A.C. Renate vs Calcio Lecco 1912
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 2-3 Calcio Lecco 1912 tại Serie C - Girone A, 27 tháng 2, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 5, hòa 0, Calcio Lecco 1912 thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Trọng tài
- F. Burlando
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- 8' 0-1 S. Ganz
- 12' S. Sini
- 33' 0-2 E. Kraja
- 36' L. Gavioli 1-2
- 45' 1-3 S. Ganz
- HT1-3
- 46' ▲ M. Cicconi ▼ F. Ermacora
- 46' ▲ R. Spaltro ▼ L. Gavioli
- 46' ▲ S. Rossetti ▼ K. Piscopo
- 53' A. Chakir 2-3
- 56' ▲ A. Vasic ▼ N. Buso
- 65' ▲ F. Lora ▼ T. Petrović
- 72' ▲ G. Morachioli ▼ A. Chakir
- 73' P. Enrici
- 74' ▲ M. Capoferri ▼ E. Kraja
- 74' ▲ T. Morosini ▼ G. Nesta
- 74' ▲ A. Nepi ▼ S. Ganz
- 80' E. Celeghin
- 83' S. Rossetti
- 84' A. Nepi
- 85' ▲ L. Tedeschi ▼ J. Silva
- FT2-3
Đội hình
- 1S. Pizzignacco
- 32S. Sini
- 7M. Anghileri
- 28J. Silva ▼ 85'
- 16F. Ermacora ▼ 46'
- 4R. Ranieri
- 20K. Piscopo ▼ 46'
- 90L. Gavioli ▼ 46'
- 10E. Celeghin
- 8T. Maistrello
- 9A. Chakir ▼ 72'
Dự bị 11
- 23M. Cicconi ▲ 46'
- 25R. Spaltro ▲ 46'
- 27S. Rossetti ▲ 46'
- 11G. Morachioli ▲ 72'
- 19L. Tedeschi ▲ 85'
- 3A. Esposito
- 6G. Cugola
- 13L. Baldassin
- 26T. Merletti
- 30F. Marano
- 95M. Albertoni
- 1M. Pissardo
- 2V. Celjak
- 19I. Merli Sala
- 13M. Battistini
- 3P. Enrici
- 21E. Kraja ▼ 74'
- 28G. Nesta ▼ 74'
- 27P. Masini
- 9S. Ganz ▼ 74'
- 10T. Petrović ▼ 65'
- 99N. Buso ▼ 56'
Dự bị 12
- 14A. Vasic ▲ 56'
- 5F. Lora ▲ 65'
- 23M. Capoferri ▲ 74'
- 24T. Morosini ▲ 74'
- 30A. Nepi ▲ 74'
- 8E. Lakti
- 11E. Purro
- 12D. Libertazzi
- 29L. Sparandeo
- 35F. Paltrinieri
- 65S. Sberna
- 90J. Italeng
Thống kê
12
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu40
64Ghi được52
55Thủng lưới46
1.45Bàn thắng mỗi trận1.3
13Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn19
32Hiệp hai23