Calcio Lecco 1912 vs A.C. Renate
Tỷ số chung cuộc: Calcio Lecco 1912 2-3 A.C. Renate tại Serie C - Girone A, 21 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Calcio Lecco 1912 thắng 5, hòa 0, A.C. Renate thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Rigamonti Ceppi, Lecco
- Trọng tài
- G. Iacobellis
- Phong độ
- LDDLL Calcio Lecco 1912
- DLLLL A.C. Renate
- 41' S. Ganz 1-0
- 43' 1-1 F. Galuppini
- HT1-1
- 46' F. Ermacora
- 46' ▲ F. Lora ▼ L. Giudici
- 49' L. Marzorati
- 56' ▲ T. Petrović ▼ F. Mastroianni
- 57' ▲ E. Celeghin ▼ F. Marano
- 57' ▲ G. Morachioli ▼ A. Chakir
- 73' F. Lora
- 76' P. Masini 2-1
- 78' P. Masini
- 78' ▲ S. Rossetti ▼ L. Baldassin
- 79' ▲ E. Lakti ▼ S. Ganz
- 81' F. Galuppini
- 81' 2-2 F. Galuppini
- 85' ▲ G. Esposito ▼ T. Maistrello
- 86' 2-3 F. Galuppini
- 88' ▲ T. Morosini ▼ E. Kraja
- 90'+5 M. Possenti
- FT2-3
Đội hình
- 1M. Pissardo
- 6L. Marzorati
- 19I. Merli Sala
- 33E. Zambataro
- 3P. Enrici
- 17S. Iocolano
- 7L. Giudici ▼ 46'
- 21E. Kraja ▼ 88'
- 27P. Masini
- 23F. Mastroianni ▼ 56'
- 9S. Ganz ▼ 79'
Dự bị 12
- 5F. Lora ▲ 46'
- 10T. Petrović ▲ 56'
- 8E. Lakti ▲ 79'
- 24T. Morosini ▲ 88'
- 2V. Celjak
- 4G. Galli
- 13M. Battistini
- 14A. Di Munno
- 20A. Reda
- 22K. Ndiaye
- 25L. Bia
- 99N. Buso
- 12G. Drago
- 7M. Anghileri
- 24M. Possenti
- 28J. Silva
- 16F. Ermacora
- 30F. Marano ▼ 57'
- 13L. Baldassin ▼ 78'
- 4R. Ranieri
- 14F. Galuppini
- 8T. Maistrello ▼ 85'
- 9A. Chakir ▼ 57'
Dự bị 12
- 10E. Celeghin ▲ 57'
- 11G. Morachioli ▲ 57'
- 27S. Rossetti ▲ 78'
- 5G. Esposito ▲ 85'
- 1L. Moleri
- 95M. Albertoni
- 15M. Ferrini
- 17A. De Meo
- 19L. Tedeschi
- 23A. Sala
- 25L. Sarli
- 26T. Merletti
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 49 - 9 | +40 | 90 | |
| 2 | 38 | 60 - 26 | +34 | 85 | |
| 3 | 38 | 56 - 29 | +27 | 69 | |
| 4 | 38 | 59 - 43 | +16 | 62 | |
| 5 | 38 | 41 - 41 | 0 | 55 | |
| 6 | 38 | 51 - 42 | +9 | 55 | |
| 7 | 38 | 41 - 40 | +1 | 55 | |
| 8 | 38 | 43 - 43 | 0 | 54 | |
| 9 | 38 | 44 - 46 | -2 | 50 | |
| 10 | 38 | 42 - 55 | -13 | 46 | |
| 11 | 38 | 38 - 45 | -7 | 45 | |
| 12 | 38 | 42 - 43 | -1 | 45 | |
| 13 | 38 | 35 - 38 | -3 | 45 | |
| 14 | 38 | 33 - 48 | -15 | 43 | |
| 15 | 38 | 37 - 42 | -5 | 42 | |
| 16 | 38 | 31 - 36 | -5 | 42 | |
| 17 | 38 | 33 - 46 | -13 | 38 | |
| 18 | 38 | 41 - 55 | -14 | 34 | |
| 19 | 38 | 25 - 41 | -16 | 34 | |
| 20 | 38 | 32 - 65 | -33 | 30 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu44
52Ghi được64
46Thủng lưới55
1.3Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới13
19Trên 2.5 bàn23
23Hiệp hai32