A.C. Renate vs Aurora Pro Patria 1919
Tỷ số chung cuộc: A.C. Renate 0-1 Aurora Pro Patria 1919 tại Serie C - Girone A, 29 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C. Renate thắng 5, hòa 2, Aurora Pro Patria 1919 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie C - Girone A · Girone A · Vòng 24
- Sân vận động
- Stadio Città di Meda, Meda
- Trọng tài
- G. Iacobellis
- Phong độ
- DLLLL A.C. Renate
- LLWWW Aurora Pro Patria 1919
- 12' 0-1 D. Castelli
- 25' N. Squizzato
- 26' S. Molinari
- HT0-1
- 46' ▲ G. Morachioli ▼ A. Ghezzi
- 46' ▲ F. Marano ▼ L. Baldassin
- 46' ▲ L. Colombini ▼ F. Ermacora
- 48' A. Boffelli
- 52' J. Nelli
- 55' ▲ D. Sorrentino ▼ J. Nelli
- 62' A. Nepi
- 67' ▲ L. Stanzani ▼ J. Pitou
- 67' ▲ T. Brignoli ▼ L. Bertoni
- 71' M. Lombardoni
- 77' ▲ G. Citterio ▼ D. Castelli
- 85' ▲ S. Vaghi ▼ F. Vezzoni
- 89' M. Del Favero
- FT0-1
Đội hình
- 12G. Drago
- 7M. Anghileri
- 28J. Silva
- 16F. Ermacora ▼ 46'
- 4M. Angeli
- 14L. Baldassin ▼ 46'
- 20N. Squizzato
- 15A. Ghezzi ▼ 46'
- 26J. Nelli ▼ 55'
- 8S. Saporetti
- 9A. Nepi
Dự bị 8
- 10G. Morachioli ▲ 46'
- 30F. Marano ▲ 46'
- 33L. Colombini ▲ 46'
- 95D. Sorrentino ▲ 55'
- 1A. Furlanetto
- 88G. Esposito
- 23L. Manzolini
- 13L. Ciarmoli
- 1M. Del Favero
- 13A. Boffelli
- 19M. Lombardoni
- 5S. Molinari
- 3A. Ndrecka
- 14L. Bertoni ▼ 67'
- 25D. Ferri
- 11F. Vezzoni ▼ 85'
- 32J. Pitou ▼ 67'
- 21C. Perotti
- 30D. Castelli ▼ 77'
Dự bị 10
- 7L. Stanzani ▲ 67'
- 8T. Brignoli ▲ 67'
- 17G. Citterio ▲ 77'
- 2S. Vaghi ▲ 85'
- 6M. Sportelli
- 12G. Mangano
- 18L. Piran
- 20L. Gavioli
- 22E. Cassano
- 24E. Zanaboni
Thống kê
03
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 41 - 21 | +20 | 71 | |
| 2 | 38 | 53 - 35 | +18 | 62 | |
| 3 | 38 | 45 - 40 | +5 | 62 | |
| 4 | 38 | 46 - 45 | +1 | 60 | |
| 5 | 38 | 47 - 40 | +7 | 59 | |
| 6 | 38 | 46 - 30 | +16 | 58 | |
| 7 | 38 | 64 - 47 | +17 | 58 | |
| 8 | 38 | 49 - 55 | -6 | 53 | |
| 9 | 38 | 43 - 38 | +5 | 53 | |
| 10 | 38 | 48 - 45 | +3 | 52 | |
| 11 | 38 | 43 - 42 | +1 | 51 | |
| 12 | 38 | 37 - 43 | -6 | 50 | |
| 13 | 38 | 42 - 48 | -6 | 49 | |
| 14 | 38 | 40 - 42 | -2 | 46 | |
| 15 | 38 | 38 - 47 | -9 | 46 | |
| 16 | 38 | 48 - 62 | -14 | 45 | |
| 17 | 38 | 38 - 46 | -8 | 42 | |
| 18 | 38 | 31 - 45 | -14 | 39 | |
| 19 | 38 | 43 - 54 | -11 | 38 | |
| 20 | 38 | 42 - 59 | -17 | 38 |
Thăng hạng Play-off Possible Promotion Play-off Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
48Trận đấu42
63Ghi được39
72Thủng lưới46
1.31Bàn thắng mỗi trận0.93
14Giữ sạch lưới16
24Trên 2.5 bàn15
36Hiệp hai25